đụ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (phương ngữ; thông tục):
- Giao cấu: Hành động quan hệ tình dục giữa người với người. Đây là một từ thô tục, thường được dùng trong ngôn ngữ suồng sã, thiếu trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai kẻ đó bị bắt quả tang đang đụ nhau trong công viên.
- Từ đó chỉ được dùng trong những câu chuyện thô tục, anh không nên nói ra.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đụ địt" (cụm động từ thô tục mạnh hơn): nhấn mạnh hành động giao cấu một cách thô bỉ.
- Lời nói đụ địt ấy không thích hợp cho nơi công cộng.
- "đụ chạm" (nghĩa khác, ít dùng hơn): có nghĩa là va chạm, tiếp xúc vật lý, không mang nghĩa tình dục. Cần phân biệt ngữ cảnh.
- Hai chiếc xe đụ chạm nhẹ ở ngã tư.
Biến thể và từ gần giống
- Đụng (động từ): có nghĩa chính là va chạm, tiếp xúc. Đây là từ phổ thông, trung lập.
- Anh ta đụng phải cánh cửa.
- Giao cấu (động từ): thuật ngữ mang tính học thuật hoặc hành chính để chỉ hành động tình dục.
- Giao hợp (động từ): từ trang trọng hơn, thường dùng trong y học hoặc văn bản khoa học.
Từ đồng nghĩa (thông tục/thô tục)
- Chịch: từ lóng thô tục khác có nghĩa tương tự.
- Nện: từ lóng thô tục có nghĩa tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Đụ nhau: cụm động từ thông tục trực tiếp chỉ hành động giao cấu.
- Chúng đụ nhau ngay trong phòng trọ.
Lưu ý sử dụng
- Đây là một từ thô tục, tục tĩu. Tuyệt đối không sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, lịch sự, văn bản hành chính, học thuật hoặc khi giao tiếp với người cần sự tôn trọng.
- Việc sử dụng từ này có thể bị coi là xúc phạm hoặc khiếm nhã. Người học tiếng Việt nên hiểu nghĩa để nhận biết nhưng tránh sử dụng trong hầu hết các tình huống giao tiếp.
- đg. (ph.; thgt.). Giao cấu (chỉ nói về người).