dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ế

  • ««
  • «
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19
  • »
  • »»

Words Containing "ế"

nức tiếng
núng thế
nước miếng
nuối tiếc
đọa kiếp
đoàn kết
đoản kiếm
oát kế
o bế
óc châm biếm
độc chiếm
đốc chiến
độc kế
đối chiếu
Đồ điếu
đời kiếp
ổi tiết
ổ kiến
ôm-kế
om kế
ôm kế
đốm xuất huyết
ốm yếu
đơn chiếc
đồng biến
ống điếu
đồng điếu
đóng thuế
đồng tuế
đốn kiếp
đớn kiếp
Đơn Quế
đón tiếp
đơn tiết
Đổ rượu ra sông thết quân lính
đột biến
độ thế
ô uế
pha chế
phách quế hồn mai
phải biết
phái yếu
Phạm Thế Hiển
phản biến
phản chiến
phản chiếu
phản chiếu suất
phân cực kế
phản đế
phản hiến pháp
phạn điếm
phản kinh tế
phản phong kiến
phán quyết
phản thuyết
phân tiết
pháo xiết
pháp chế
pha tiếng
phát khiếp
phát kiến
phát tiết
phế
phế binh
phế bỏ
phế cầu khuẩn
phếch
phế dung kế
phế dung kí
phế đế
phế lập
phế liệu
phế mạc
phế nang
phế nhân
phế nô
phế phẩm
phép thế
phế quản
phết
phế tật
phế thải
phế tích
phế truất
phế vật
phế vị
phế viêm
phiếm
phiếm ái
phiếm chỉ
  • ««
  • «
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...