dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ối

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Containing "ối"

muối ăn
muối bể
muối mặt
muối mỏ
muối tiêu
muối trường
muối vừng
muối xổi
mủ thối
ngang nối
ngoại hối
ngục tối
ngu tối
nhân mối
nhức nhối
nối
nối dây
nói dối
nối dõi
nối dòng
nối gót
Nối điêu
nối khố
nối lại
nối liền
nói lối
nối lời
nối nghiệp
nối ngôi
nối tiếp
nối đuôi
nở khối
nước ối
nước vối
nuối
nuối tiếc
đọc nối
đối
đối bào
đối cách
đối cảm
ối chà
đối chân
ối chao ôi
đối chất
đối chiếu
đối chọi
đối chứng
đối cực
ối dào
đối diện
đối giao cảm
đối hậu môn
đối hình
đối hợp
đối kháng
đối khẩu
đối lập
đối lưu
đối nại
đối ngẫu
đối ngoại
đối nội
đối phó
đối phương
đối quang
đối sách
đối số
đối song
đối thoại
đối thủ
đối trình
ối trời ơi
đối trọng
đối trướng
đối tượng
đối xử
ổ mối
ống xối
đỏ ối
phách lối
phản đối
phân phối
phân tử khối
pháo cối
phá rối
phá thối
phối cảnh
phối giống
phối hợp
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...