dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ối

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Containing "ối"

đá cối
đám rối
đắm đuối
đăng đối
ăn hối lộ
áo cối
áo gối
đầu gối
đầu ối
đầy ối
ban tối
bảo bối
bắp chuối
bấy nay giả dối
bê bối
Bến Gối
bó gối
bối cảnh
Bối Cầu
bối mẫu
bối rối
bóng tối
bộ nối
bức bối
buổi tối
buồng tối
bửu bối
cá chuối
cải hối
cá muối
cân đối
cá đối
câu đối
cá đuối
cây cối
chăn gối
chắp nối
chập tối
chày cối
chết đuối
chín mối
chín suối
chi phối
chối
chối cãi
chối kệ
chối quanh
chối tai
chối từ
chối xác
chống đối
chuối
chuối hoa
chuối rẻ quạt
chuối sợi
cối
cối xay
con rối
cơ rối
của hối lộ
củ chuối
Cự Khối
cuối
cuối cùng
Cuối Hạ
cuối tuần
dấu gạch nối
dấu nối
dối
dối da
dối dá
dối trá
dưa muối
duối
đê bối
đêm tối
đen tối
gạch nối
gây rối
giả dối
giăm cối
giẫm vỏ chuối
gian dối
giao phối
giao phối học
giềng mối
giối
giối già
giối giăng
giường mối
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...