dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ồ

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Containing "ồ"

buồn tình
cá chậu chim lồng
cá chuồn
Cái Rồng
Cái Vồn
Cà Lồ
câm mồm
căng buồm
cánh buồm
Cánh hồng
Cán Hồ
cánh đồng
cá nhồng
Cao Bồ
cao-bồi
cao bồi
cáo hồi
cá đồng
cao ngồng
cặp lồng
cặp vợ chồng
cất mồm
Câu Gồ
cầu hồn
cầu vồng
cây buồn
cây trồng
chạch đồng
chải bồng
cháo bồi
Châu Hồng
chầu mồm
Châu Thư Đồng
chè bồm
chén mồi
chén đồng
Chén rượu Hồng môn
chia buồn
chị chồng
chiêu hồi
chiêu hồn
chỉ hồng
chim mồi
chim đớp ruồi
chim ruồi
chín muồi
chồ
chồi
chồi ghép
chồi gốc
chồi mầm
chồi rễ
chồi sương
chồi tái sinh
chồm
chồm chỗm
chồm chộp
chồm hỗm
chồm hổm
chõ mồm
chồn
chồn bạc má
chồn đèn
chồng
chồng chất
chồng chéo
chồng chưa cưới
chồng họ
chồng khít
chồng ngồng
chỗ ngồi
chồng đống
chồn hôi
chồn lòng
chồn ngận hương
Chợ Đồn
cho rồi
chui luồn
Chung Lèn Hồ
chuồi
chuồi chuội
chuồn
chuồn chuồn
chuồn chuồn kim
chuồn chuồn ngô
chuồng
chữ đồng
chuồng chồ
chuồng gio
chương hồi
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...