dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ợ

  • ««
  • «
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • »
  • »»

Words Containing "ợ"

tượng tầng
tượng thanh
Tường Thượng
tương trợ
tượng trưng
tượng trưng hóa
tưởng tượng
Tượng Văn
tượt
tư trợ
tự tư tự lợi
tửu lượng
đùa cợt
được
được cuộc
được lời
được lòng
ước lược
ước lượng
được mùa
được nước
được quyền
được thể
được thua
được tiếng
được việc
đượm
đượm đà
đường chiến lược
đương lượng
uốn lượn
Văn Lợi
vay mượn
viện trợ
viễn tượng
vị lợi
vị lợi chủ nghĩa
vi lượng
vi lượng đồng căn
Vĩnh Lợi
Vĩ Thượng
vợ
vợ bé
vợ cả
vỡ chợ
vợ chồng
vợ chưa cưới
vợ con
vợ hai
vôi tam hợp
vời vợi
vợ kế
vợ lẽ
vô lượng
vợ mọn
vợ nhỏ
vỡ nợ
vỗ nợ
vợt
vợ thứ
vô thượng
vụ lợi
vũ lượng
vũ lượng kế
vũ môn ba đợt
vược
vượn
vượn cáo
vượng
vượng khí
vượng khí tướng môn
Vượng Lộc
vượn mèo
vượn người
vượn thờ
vườn tược
vượn vá
vượt
vượt âm
vượt bậc
vượt biên
vượt cấp
vượt mức
vượt ngục
vượt quá
vượt qua
vượt quyền
vượt tuyến
xấc xược
xâm lược
  • ««
  • «
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...