é

Học thuật
Thân thiện
é

Hạt é được ngâm trong nước và nở ra thành chất keo.

Định nghĩa
  1. Danh từ (địa phương):
    • Một loài rau thơm, cùng họ với cây bạc hà. Hạt của khi ngâm vào nước sẽ nở phồng ra, tạo thành một chất keo nhầy, tính mát thường được sử dụng trong ẩm thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Rau é thường được cho vào nước giải khát hoặc chè để tạo độ sánh mát.
    • Hạt é sau khi ngâm nở ra trông rất đẹp mắt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nước hạt é": Một loại thức uống phổ biến được làm từ hạt é ngâm nở, có thể pha với đường một chút hương liệu.
    • Trời nóng, uống một ly nước hạt é thật mát sảng khoái.
Biến thể từ gần giống
  • Húng quế (danh từ): Một loại rau thơm khác cùng họ, mùi vị đặc trưng, thường bị nhầm lẫn với é ở một số vùng miền. Tuy nhiên, đây hai loại cây khác nhau.
  • Húng dổi (danh từ): Một tên gọi khác của cây é ở một số địa phương, được ghi nhận trong một số từ điển.
Từ đồng nghĩa
  • Húng dổi: Tên gọi khác của cây é.
  • Basilic (từ tiếng Pháp): Tên gọi theo tiếng Pháp của một số loại rau húng, trong đó có thể bao gồm é trong cách hiểu của một số từ điển.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "é" chủ yếu được sử dụng như một danh từ chỉ tên một loại cây.
  • Đây một từ được xem nguồn gốc địa phương, phổ biến trong cách gọi dân gian.
  • Cần phân biệt cây é (lấy hạt) với các loại rau thơm khác như húng quế (thường lấy ).
é

Hạt é được ngâm trong nước và nở ra thành chất keo.

  1. (đph) d. Loài rau thơm cùng họ với bạc hà, hạt ngâm vào nước thì nở phồng ra thành chất keo, ăn mát.