é
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (địa phương):
- Một loài rau thơm, cùng họ với cây bạc hà. Hạt của nó khi ngâm vào nước sẽ nở phồng ra, tạo thành một chất keo nhầy, có tính mát và thường được sử dụng trong ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Rau é thường được cho vào nước giải khát hoặc chè để tạo độ sánh và mát.
- Hạt é sau khi ngâm nở ra trông rất đẹp mắt.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nước hạt é": Một loại thức uống phổ biến được làm từ hạt é ngâm nở, có thể pha với đường và một chút hương liệu.
- Trời nóng, uống một ly nước hạt é thật là mát và sảng khoái.
Biến thể và từ gần giống
- Húng quế (danh từ): Một loại rau thơm khác cùng họ, có mùi vị đặc trưng, thường bị nhầm lẫn với é ở một số vùng miền. Tuy nhiên, đây là hai loại cây khác nhau.
- Húng dổi (danh từ): Một tên gọi khác của cây é ở một số địa phương, được ghi nhận trong một số từ điển.
Từ đồng nghĩa
- Húng dổi: Tên gọi khác của cây é.
- Basilic (từ tiếng Pháp): Tên gọi theo tiếng Pháp của một số loại rau húng, trong đó có thể bao gồm é trong cách hiểu của một số từ điển.
Lưu ý về từ vựng
- Từ "é" chủ yếu được sử dụng như một danh từ chỉ tên một loại cây.
- Đây là một từ được xem là có nguồn gốc địa phương, phổ biến trong cách gọi dân gian.
- Cần phân biệt cây é (lấy hạt) với các loại rau thơm khác như húng quế (thường lấy lá).
- (đph) d. Loài rau thơm cùng họ với bạc hà, hạt ngâm vào nước thì nở phồng ra thành chất keo, ăn mát.