égaré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lạc đường, lạc lối: Dùng để mô tả người hoặc vật đang ở sai vị trí, không tìm thấy đường đi hoặc không biết mình đang ở đâu.
- Nhớn nhác, lơ láo, hoang mang: Dùng để mô tả ánh mắt, vẻ mặt hoặc tâm trạng của một người đang bối rối, mất phương hướng, không tập trung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un randonneur égaré a été secouru par les secours en montagne. (Một người đi bộ đường dài lạc đường đã được đội cứu hộ núi giải cứu.)
- Elle avait un regard égaré, comme si elle ne reconnaissait plus personne. (Cô ấy có ánh mắt nhớn nhác, như thể không còn nhận ra ai nữa.)
- J'ai trouvé un chien égaré dans le quartier. (Tôi tìm thấy một con chó lạc trong khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une balle égarée": Một quả bóng lạc hướng, đi chệch mục tiêu.
- Le joueur de tennis a raté son coup à cause d'une balle égarée sur le court. (Tay vợt tennis đánh hỏng cú đánh vì một quả bóng lạc trên sân.)
"Un document égaré": Một tài liệu bị thất lạc, để sai chỗ.
- Le dossier important a été retrouvé après avoir été égaré pendant des semaines. (Hồ sơ quan trọng đã được tìm thấy sau khi bị thất lạc nhiều tuần.)
Biến thể và từ liên quan
Égarer (động từ): Làm cho lạc đường, làm thất lạc.
- Une mauvaise indication peut égarer les touristes. (Một chỉ dẫn sai có thể làm lạc đường khách du lịch.)
Égarement (danh từ): Sự lạc đường; sự sa ngã, lầm lạc (về đạo đức).
- L'égarement du randonneur a duré plusieurs heures. (Tình trạng lạc đường của người đi bộ kéo dài nhiều giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Perdu: Bị lạc, bị mất.
- Désorienté: Bị mất phương hướng, bối rối.
- Confus: Bối rối, lúng túng (cho nghĩa về trạng thái tinh thần).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
- S'égarer (động từ phản thân): Tự làm mình lạc đường; đi lạc; nói/viết lan man.
- Il est facile de s'égarer dans cette forêt dense. (Rất dễ đi lạc trong khu rừng rậm rạp này.)
- L'orateur s'est égaré dans des détails inutiles. (Diễn giả đã lan man vào những chi tiết không cần thiết.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir l'esprit égaré: Đầu óc lơ đãng, tâm trí không tập trung.
- Depuis cet accident, il a souvent l'esprit égaré. (Kể từ vụ tai nạn đó, anh ấy thường có tâm trí lơ đãng.)
tính từ
- lạc đường
- Voyageur égarélữ khách lạc đường
- nhớn nhác, lơ láo
- Yeux égarésmắt nhớn nhác