égout

danh từ giống đực
  1. cống
    • Eaux d'égout
      nước cống
    • Regard d'égout
      miệng cống
  2. máng nước (dọc mái nhà)
  3. (nghĩa bóng) nơi ô uế, ổ trụy lạc

Khám phá thêm

Các từ liên quan