égueulé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- Mẻ miệng, sứt miệng: Dùng để mô tả một vật đựng (thường là chai lọ, ly tách, bình bằng thủy tinh hoặc gốm sứ) có phần miệng bị vỡ, sứt mẻ, không còn nguyên vẹn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ne bois pas dans ce verre, il est égueulé. (Đừng uống bằng cái ly đó, nó bị mẻ miệng rồi.)
- J'ai jeté la bouteille égueulée pour éviter tout risque de coupure. (Tôi đã vứt cái chai bị sứt miệng để tránh nguy cơ bị đứt tay.)
- On trouve parfois de la vaisselle égueulée à bas prix dans les brocantes. (Đôi khi người ta tìm thấy đồ sứ mẻ miệng với giá rẻ ở các chợ đồ cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng một cách hình tượng, không phổ biến, để mô tả thứ gì đó bị hư hỏng, không hoàn hảo hoặc bị "tổn thương" ở phần rìa, phần mở đầu.
- Une vie égueulée par les déceptions. (Một cuộc đời bị sứt mẻ bởi những thất vọng.) (Cách dùng văn chương, ít phổ biến)
Biến thể và từ gần giống
- Égueuler (động từ - rất hiếm gặp): Làm mẻ miệng, làm sứt miệng (một vật đựng). Đây là dạng động từ gốc nhưng hầu như không được sử dụng trong thực tế. Từ égueulé (tính từ) là hình thức phổ biến và thông dụng nhất.
- Ébréché(e) (tính từ): Cũng có nghĩa là sứt mẻ, vỡ một mảnh nhỏ (có thể dùng cho miệng chén hoặc các cạnh khác của vật thể). Đây là từ đồng nghĩa gần nhất.
- Fêlé(e) (tính từ): Rạn nứt, có vết nứt (thường dùng cho thủy tinh, gốm).
Từ đồng nghĩa
- Ébréché (adj): Sứt mẻ.
- Abîmé au bord/goulot (cụm từ): Bị hư ở mép/ở cổ chai.
- Cassé au bord (cụm từ): Vỡ ở mép.
Từ trái nghĩa
- Intact (adj): Nguyên vẹn.
- Entier (adj): Toàn vẹn.
Lưu ý sử dụng
- Từ égueulé gần như chỉ được dùng độc lập với nghĩa mô tả trực tiếp cho đồ vật. Nó không phải là thành phần phổ biến trong các thành ngữ hay cụm động từ kép.
- Đây là một từ khá cụ thể trong tiếng Pháp, thường xuất hiện trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày (nhà bếp, dọn dẹp) hoặc khi mua bán đồ cũ.