élever
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nâng lên, đặt cao lên, xây cao lên: Hành động làm cho một vật trở nên cao hơn về vị trí, chiều cao hoặc cấp bậc.
- Xây dựng: Hành động dựng nên một công trình kiến trúc.
- Nêu lên: Đưa ra một ý kiến, vấn đề hoặc lời phản đối.
- Làm cho cao siêu, đề cao, tôn sùng: Nâng cao về mặt tinh thần, đạo đức hoặc danh tiếng.
- Nuôi nấng; dạy dỗ; chăn nuôi: Chăm sóc, giáo dục (con người) hoặc nuôi dưỡng (vật nuôi, cây trồng) cho đến khi trưởng thành.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut élever cette étagère pour qu'elle soit hors de portée des enfants. (Phải đặt cái giá sách này cao lên để nó ngoài tầm với của trẻ em.)
- Les ingénieurs ont élevé un nouveau pont sur le fleuve. (Các kỹ sư đã xây dựng một cây cầu mới trên sông.)
- L'avocat a élevé une objection importante. (Luật sư đã nêu lên một ý kiến phản đối quan trọng.)
- Cette musique élève l'âme. (Bản nhạc này làm cho tâm hồn cao siêu.)
- Les parents doivent élever leurs enfants avec amour. (Cha mẹ phải nuôi dạy con cái với tình yêu thương.)
- Il élève des moutons dans sa ferme. (Anh ấy chăn nuôi cừu trong trang trại của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
S'élever (động từ phản thân): Tự nâng mình lên, vươn lên; tăng lên; phát sinh.
- La fumée s'élève dans le ciel. (Khói bay lên trời.)
- Les prix s'élèvent rapidement. (Giá cả đang tăng lên nhanh chóng.)
- Une discussion s'est élevée entre eux. (Một cuộc tranh luận đã nổ ra giữa họ.)
Être élevé(e): Được nuôi dạy (trong một môi trường nào đó).
- Elle a été élevée à la campagne. (Cô ấy được nuôi dạy ở nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
Élévation (danh từ): Sự nâng lên, sự tăng lên; độ cao; sự cao quý.
- L'élévation du niveau de la mer. (Sự dâng cao của mực nước biển.)
Élevage (danh từ): Nghề chăn nuôi, sự chăn nuôi.
- L'élevage de bovins. (Nghề chăn nuôi gia súc.)
Élevé (tính từ): Cao; cao cấp, cao quý.
- Un prix élevé. (Một cái giá cao.)
- Une pensée élevée. (Một tư tưởng cao quý.)
Từ đồng nghĩa
- Soulever: Nâng lên, nhấc lên (vật nặng).
- Construire: Xây dựng (công trình).
- Formuler: Diễn đạt, phát biểu (ý kiến).
- Éduquer: Giáo dục (nhấn mạnh khía cạnh dạy dỗ).
- Nourrir: Nuôi dưỡng (về thể chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Élever contre: Phản đối, chống lại một cách mạnh mẽ.
- Élever une protestation contre une décision. (Đưa ra lời phản đối quyết liệt chống lại một quyết định.)
Thành ngữ liên quan
- Élever la voix: Nói to lên, cao giọng (thường do tức giận hoặc muốn được nghe thấy).
- Ne m'élevez pas la voix ! (Đừng có cao giọng với tôi!)
- Élever quelqu'un aux nues: Tán dương, ca ngợi ai đó hết lời.
- La critique a élevé ce film aux nues. (Giới phê bình đã ca ngợi bộ phim này lên tận mây xanh.)
ngoại động từ
- nâng lên, đặt cao lên, xây cao lên, đưa cao lên; cất cao; thăng lên, đưa lên
- élever un murnâng cao một bức tường
- élever un tableauđặt cao một bức tranh
- élever l'eauđưa nước lên cao
- élever au grade supérieurđưa (thăng) lên cấp bậc trên
- élever la voixcất cao giọng
- xây dựng
- élever un monumentxây dựng một tòa nhà
- nêu lên
- élever des objectionsnêu lên những ý kiến phản đối
- làm cho cao siêu
- élever l'âmelàm cho tâm hồn cao siêu
- đề cao, tôn sùng
- élever les mortsđề cao người chết
- élever jusqu'aux nuesđề cao (tâng bốc) lên tận mây xanh
- nuôi nấng; dạy dỗ
- chăn nuôi