étoile
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ngôi sao: Một thiên thể phát sáng trên bầu trời đêm.
- Ngôi sao (nghĩa bóng): Một người nổi tiếng, đặc biệt trong lĩnh vực điện ảnh, nghệ thuật.
- Số mệnh, vận mệnh: Số phận, vận may hoặc rủi ro của một người.
- Vết rạn hình sao: Vết nứt trên bề mặt kính hoặc vật liệu cứng, tỏa ra như hình ngôi sao.
- Ngã năm, ngã sáu: Giao lộ có năm hoặc sáu con đường tỏa ra.
- Huân chương: Một loại huy chương thường có hình ngôi sao.
- (Ngành in) Dấu sao: Ký hiệu hình sao dùng trong in ấn.
- Đốm trán: Đốm lông trắng hình sao trên trán của một số động vật như ngựa, bò.
Ví dụ sử dụng
- (Các ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.)
- (Cô ấy đã trở thành một ngôi sao lớn của điện ảnh Pháp.)
- (Vận mệnh của anh ta đã mờ dần kể từ thất bại đó.)
- (Kính chắn gió có một vết rạn hình sao sau cú va chạm.)
- (Chiếc xe dừng lại ở trung tâm ngã năm.)
- (Vị tướng đeo một huân chương hình sao trên bộ quân phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être né sous une bonne étoile: Có số may, sinh ra dưới một ngôi sao tốt lành.
- Il a toujours de la chance, il est vraiment né sous une bonne étoile. (Anh ấy luôn gặp may, anh ấy thực sự có số may.)
- À la belle étoile: Ở ngoài trời, dưới bầu trời sao (thường chỉ việc ngủ ngoài trời).
- Nous avons dormi à la belle étoile pendant notre randonnée. (Chúng tôi đã ngủ ngoài trời trong chuyến đi bộ đường dài.)
Biến thể và từ liên quan
- Étoilé(e) (tính từ): Có hình sao, được trang trí bằng sao; (về nhà hàng) được xếp hạng sao (Michelin).
- Un ciel étoilé (bầu trời đầy sao)
- Un restaurant étoilé (một nhà hàng được xếp hạng sao)
- Étoile de mer (danh từ): Con sao biển.
- Étoile filante (danh từ): Sao băng.
Từ đồng nghĩa
- Astre (danh từ giống đực): Thiên thể, ngôi sao (nghĩa thiên văn).
- Vedette (danh từ giống cái): Ngôi sao, người nổi tiếng.
- Destin (danh từ giống đực): Số phận, định mệnh.
Thành ngữ liên quan
- Voir des étoiles: Thấy hoa mắt, chóng mặt (sau một cú đánh mạnh).
- Après avoir heurté le poteau, il a vu des étoiles. (Sau khi đập đầu vào cột, anh ta thấy hoa mắt.)
- Être aux anges / être au septième ciel: Vui sướng tột độ (nghĩa bóng tương tự "trên chín tầng mây", không dùng "étoile" nhưng cùng trường nghĩa về sự hạnh phúc, cao vời).
{{étoile}}
danh từ giống cái
- ngôi sao
- Les étoiles du cielcác ngôi sao trên trời
- étoile de cinémangôi sao điện ảnh
- số mệnh, vận mệnh
- Son étoile a pâlivận mệnh ông ta đã sút kém
- Être né sous une bonne étoilecó số may
- vết rạn hình sao (ở tấm kính...)
- ngã năm, ngã sáu
- huân chương
- Décoré d'une étoileđược gắn huân chương
- (ngành in) dấu sao
- đốm trán (trên trán ngựa, trán bò)
- à la belle étoileở ngoài trời
- étoile d'argent(thực vật học) như edelweiss
- étoile de mer(động vật học) sao biển