étoilé

tính từ
  1. đầy sao
    • Ciel étoilé
      trời đầy sao
  2. () hình sao
    • Polygone étoilé
      đa giác hình sao
    • bannière étoilée
      cờ Hoa Kỳ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "étoilé"

étoilé
Le ciel est étoilé cette nuit.