étriqué
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hẹp quá, chật quá: Dùng để miêu tả quần áo, vật dụng hoặc không gian có kích thước quá nhỏ, gây cảm giác bó sát hoặc khó chịu.
- (Nghĩa bóng) Eo hẹp, hẹp hòi, chật hẹp: Dùng để miêu tả một cuộc sống, tư tưởng, quan điểm hoặc hoàn cảnh thiếu thốn, nghèo nàn, không có sự phóng khoáng hay rộng mở.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (hẹp quá):
- Ce pantalon est trop étriqué, je ne peux pas le boutonner. (Cái quần này chật quá, tôi không cài khuy được.)
- La chambre d'hôtel était étriquée et sans lumière. (Căn phòng khách sạn chật hẹp và thiếu ánh sáng.)
Nghĩa bóng (eo hẹp, hẹp hòi):
- Il a mené une vie étriquée, sans grands voyages ni aventures. (Ông ấy đã sống một cuộc đời eo hẹp, không có những chuyến đi hay cuộc phiêu lưu lớn.)
- Ses idées étriquées l'empêchent de comprendre les autres. (Những ý tưởng hẹp hòi của anh ta ngăn cản anh ta hiểu người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se sentir étriqué(e)": Cảm thấy bị bó buộc, tù túng (trong một không gian hoặc hoàn cảnh).
- Dans ce petit bureau, je me sens étriqué. (Trong văn phòng nhỏ này, tôi cảm thấy rất tù túng.)
"Une vision étriquée du monde": Một cái nhìn/cách nhìn thế giới hạn hẹp, thiển cận.
- Refuser toute culture étrangère est le signe d'une vision étriquée du monde. (Từ chối mọi văn hóa nước ngoài là dấu hiệu của một cái nhìn hẹp hòi về thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
Étriquement (trạng từ): Một cách chật hẹp, eo hẹp.
- Vivre étriquement. (Sống một cách eo hẹp.)
Resserré(e) (tính từ): Chật lại, thu hẹp (có thể dùng theo nghĩa đen và bóng, gần nghĩa với "étriqué").
- Mesquin(e) (tính từ): Hẹp hòi, nhỏ nhen, bần tiện (thường chỉ về tính cách, tư tưởng, gần nghĩa với nghĩa bóng của "étriqué").
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Trop serré (quá chật), trop juste (quá vừa vặn đến mức chật), exigu (chật hẹp).
- Nghĩa bóng: Borné (hẹp hòi, cứng nhắc), étroit (hẹp), limité (có giới hạn, hạn chế).
Từ trái nghĩa
- Nghĩa đen: Ample (rộng rãi, thùng thình), spacieux (rộng rãi, thoáng đãng), large (rộng).
- Nghĩa bóng: Large d'esprit (rộng lượng, phóng khoáng), ouvert (cởi mở), généreux (hào phóng, rộng rãi).
tính từ
- hẹp quá
- Habit étriquéáo hẹp quá
- (nghĩa bóng) eo hẹp, hẹp hòi
- Vie étriquéeđời sống eo hẹp
- Esprit étriquéóc hẹp hòi