dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
đậm
Words Mentioning "đậm"
đậm
đậm đà
đánh bóng
cao
chứa chan
cốt
di
gạch
gáo
giang
Hoa đào năm ngoái còn cười gió đông
hời hợt
loãng
mặn
mũm mĩm
nặng tình
nét
ngọt
nồng nàn
phai
rông
sặc
sẫm
thắm
thào
tô
trắng trợt
trợ từ
xanh biếc
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...