dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

đậm

Words Mentioning "đậm"

đậm
đậm đà
đánh bóng
cao
chứa chan
cốt
di
gạch
gáo
giang
Hoa đào năm ngoái còn cười gió đông
hời hợt
loãng
mặn
mũm mĩm
nặng tình
nét
ngọt
nồng nàn
phai
rông
sặc
sẫm
thắm
thào
tô
trắng trợt
trợ từ
xanh biếc
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...