ịt

  1. Grunt, oink (mỹ)
  2. ìn ịt (láy, ý liên tiếp)
    • Nghe tiếng ìn ịt từ chuồng lợn ra
      Some grunts were heard from the pigsty

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ịt
Một chú lợn con kêu "ịt ịt" trong chuồng.