Approuver
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đồng ý, tán thành: Hành động chấp nhận một ý kiến, một đề xuất hoặc một cách hành xử, cho rằng nó đúng đắn hoặc phù hợp.
- Chuẩn y, phê chuẩn: Hành động chính thức của một cơ quan có thẩm quyền cho phép hoặc công nhận một điều gì đó.
- Tán thưởng, khen ngợi: Bày tỏ sự hài lòng, sự đồng tình mạnh mẽ và tích cực đối với một hành động hoặc lời nói.
Ví dụ sử dụng
Đồng ý, tán thành:
- Je ne peux pas approuver cette décision. (Tôi không thể tán thành quyết định này.)
- Le public a approuvé ses paroles par des applaudissements. (Công chúng đã đồng ý với lời nói của anh ấy bằng những tràng vỗ tay.)
Chuẩn y, phê chuẩn:
- Le conseil d'administration a approuvé le budget. (Hội đồng quản trị đã phê chuẩn ngân sách.)
- Ce vaccin a été approuvé par les autorités sanitaires. (Loại vắc-xin này đã được cơ quan y tế chuẩn y.)
Tán thưởng, khen ngợi:
- Le professeur a approuvé l'initiative de ses étudiants. (Giáo viên đã tán thưởng sáng kiến của các sinh viên.)
- Il a approuvé son courage d'un signe de tête. (Ông ấy đã gật đầu khen ngợi lòng dũng cảm của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Approuver quelqu'un de faire quelque chose": Tán thành, đồng ý cho ai làm việc gì (cách dùng trang trọng).
- Je vous approuve de prendre cette direction. (Tôi tán thành việc anh chọn hướng đi đó.)
"Être approuvé à l'unanimité": Được thông qua/phê chuẩn một cách nhất trí.
- La résolution a été approuvée à l'unanimité. (Nghị quyết đã được thông qua một cách nhất trí.)
Biến thể và từ gần giống
Approbation (danh từ giống cái): Sự tán thành, sự phê chuẩn.
- Son projet a reçu l'approbation du comité. (Dự án của anh ấy đã nhận được sự phê chuẩn của ủy ban.)
Approbateur, approbatrice (tính từ): Tỏ ra tán thành, đồng ý.
- Un sourire approbateur. (Một nụ cười tán thành.)
Từ đồng nghĩa
- Accepter: Chấp nhận.
- Applaudir: Vỗ tay tán thưởng, hoan nghênh.
- Autoriser: Cho phép, chấp thuận.
- Ratifier: Phê chuẩn, phê duyệt (thường dùng trong văn bản chính thức).
Từ trái nghĩa
- Désapprouver: Không tán thành, phản đối.
- Refuser: Từ chối.
- Critiquer: Chỉ trích.
- Rejeter: Bác bỏ.
Thành ngữ liên quan
Donner son approbation: Cho sự đồng ý, phê chuẩn.
- Le directeur a donné son approbation pour le nouveau projet. (Giám đốc đã cho phê chuẩn dự án mới.)
Être en accord avec: Đồng ý với, tán thành với.
- Je suis en accord avec votre analyse. (Tôi tán thành với phân tích của ông.)
ngoại động từ
- đồng ý, tán thành
- chuẩn y, phê chuẩn
- Médicament approuvé par les autorités médicalesthuốc được nhà chức trách y tế chuẩn y
- tán thưởng, khen
- Approuver un discourstán thưởng một bài diễn văn
- Approuver une initiativetán thưởng một sáng kiến