Arctic

/'ɑ:ktik/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) Bắc Cực: Chỉ những thứ liên quan đến khu vực địa cực Bắc của Trái Đất.
    • Cực kỳ lạnh, băng giá: Dùng để mô tả thời tiết hoặc nhiệt độ rất lạnh, khắc nghiệt.
  2. Danh từ:

    • Bắc Cực (the Arctic): Tên riêng chỉ khu vực địa xung quanh cực Bắc của Trái Đất.
    • Ủng bao (số nhiều: arctics): Một loại ủng cao su hoặc nhựa chống thấm nước, thường được mang bên ngoài giày thông thường để bảo vệ khỏi tuyết nước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Polar bears are well-adapted to the arctic climate. (Gấu Bắc Cực thích nghi tốt với khí hậu Bắc Cực.)
    • We faced arctic winds during the mountain expedition. (Chúng tôi phải đối mặt với những cơn gió băng giá trong chuyến thám hiểm núi.)
  • Danh từ:

    • The Arctic is home to unique ecosystems. (Bắc Cực nơi sinh sống của những hệ sinh thái độc đáo.)
    • He put on his arctics before walking in the slush. (Anh ấy xỏ ủng bao vào trước khi đi trên đường lầy lội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arctic conditions": Điều kiện khắc nghiệt, cực kỳ lạnh lẽo, tương tự nhưBắc Cực.
    • The rescue team operated in arctic conditions. (Đội cứu hộ đã hoạt động trong những điều kiện khắc nghiệt nhưBắc Cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Arctically (phó từ): Một cách cực kỳ lạnh lẽo.

    • The room was arctically cold. (Căn phòng lạnh buốt.)
  • Subarctic (tính từ): Cận Bắc Cực, chỉ khu vực ngay phía nam Vòng Bắc Cực.

    • They studied subarctic flora. (Họ nghiên cứu hệ thực vật cận Bắc Cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "băng giá"):

    • Frigid: Lạnh buốt, lạnh giá.
    • Glacial: Lạnh như băng, băng giá.
    • Polar: (Thuộc về) địa cực, rất lạnh.
  • Danh từ (chỉ khu vực):

    • The North Polar region: Vùng cực Bắc.
    • The Far North: Phương Bắc xa xôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "arctic".

Thành ngữ liên quan
  • "To give someone the arctic": (Thành ngữ không phổ biến, đôi khi được dùng để chỉ thái độ lạnh nhạt, thờ ơ một cách cực đoan).
    • After the argument, she gave him the arctic treatment. (Sau cuộc cãi vã, ấy đối xử với anh ta một cách lạnh nhạt.)
tính từ
  1. (thuộc) bắc cực; (thuộc) phương bắc
  2. giá rét, băng giá
    • arctic weather
      thời tiết giá rét
danh từ
  1. the Artic bắc cực
  2. (số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ủng bao (ủng cao su bọc ngoài một đôi giày khác)

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "Arctic"