gelid

/'dʤelid/
tính từ
  1. rét buốt, giá lạnh
  2. (nghĩa bóng) lạnh lùng, nhạt nhẽo, thờ ơ (gióng nói, thái độ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

gelid
The explorer's hands grew gelid as he touched the ancient ice.