Avance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tiến lên, sự tiến về phía trước: Chỉ hành động di chuyển hoặc phát triển về phía trước.
- Sự đi trước, sự làm trước; khoảng cách hoặc thời gian dẫn trước: Chỉ việc đến, hoàn thành hoặc tồn tại trước một thời điểm hoặc đối tượng khác.
- Tiền trả trước, tiền ứng trước, tiền cho vay trước: Khoản tiền được đưa trước khi nhận hàng hóa, dịch vụ hoặc trước kỳ thanh toán chính thức.
- (Số nhiều) Cử chỉ cầu thân; lời dàn hòa trước: Những hành động hoặc lời nói nhằm thiết lập hoặc cải thiện mối quan hệ một cách chủ động.
- (Từ cũ) Phần nhô ra: Phần nhô ra phía trước của một công trình kiến trúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'avance d'une armée est rapide. (Sự tiến lên của một đạo quân rất nhanh.)
- Il a une heure d'avance sur le programme. (Anh ấy đi trước chương trình một giờ.)
- L'entreprise a versé une avance à son fournisseur. (Công ty đã thanh toán trước một khoản cho nhà cung cấp của họ.)
- Il a fait des avances pour se réconcilier. (Anh ấy đã có những cử chỉ cầu thân để hòa giải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- À l'avance: Trước, sớm hơn (so với thời điểm diễn ra sự việc).
- Prévenez-moi à l'avance. (Hãy báo cho tôi trước.)
- D'avance: Trước, từ trước (thường chỉ cảm xúc, hành động diễn ra trước sự kiện).
- Je vous remercie d'avance. (Tôi cảm ơn bạn trước.)
- En avance: Sớm (so với giờ dự kiến hoặc so với mức bình thường).
- Le train est en avance. (Con tàu đến sớm.)
Biến thể và từ gần giống
- Avancer (động từ): Tiến lên, tiến bộ, đẩy nhanh.
- Il faut avancer ce projet. (Phải đẩy nhanh dự án này.)
- Avancé, e (tính từ): Tiên tiến, tiến bộ; muộn, khuya (về giờ giấc).
- Une technologie avancée. (Một công nghệ tiên tiến.)
- Une heure avancée. (Một giờ đã khuya.)
- Avant (giới từ/trạng từ): Trước, ở phía trước.
- Mettre la charrue avant les bœufs. (Đặt cái cày trước con bò - Thành ngữ: Làm ngược trình tự.)
Từ đồng nghĩa
- Progression (sự tiến triển, sự tiến lên).
- Anticipation (sự làm trước, sự dự tính trước).
- Acompte (tiền đặt cọc, tiền tạm ứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Các cụm từ liên quan chủ yếu là thành ngữ hoặc cụm giới từ như đã nêu ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- Avoir de l'avance sur son temps: Đi trước thời đại, có tư tưởng tiến bộ vượt trước thời đại mình.
- Ce scientifique avait de l'avance sur son temps. (Nhà khoa học này đã đi trước thời đại của ông.)
- Prendre de l'avance: Lấy lợi thế, vượt lên trước.
- Il faut prendre de l'avance dans cette compétition. (Phải vượt lên trước trong cuộc thi này.)
danh từ giống cái
- sự tiến lên
- L'avance d'une arméesự tiến lên của một đạo quân
- sự đi trước, sự làm trước; đoạn đường đi trước (người khác)
- Avoir une heure d'avancetrước được một giờ
- tiền trả trước, tiền ứng trước, tiền cho vay trước
- Faire une avance à un ouvrierứng tiền trước cho công nhân
- Demander une avancexin tạm ứng
- Faire à qqn une avance de deux mille francsứng trước cho ai hai nghìn quan
- Faire une avance sur salairetạm ứng lương
- (số nhiều) cử chỉ cầu thân; lời dàn hòa trước
- Faire des avances à un voisincầu thân với một bạn hàng xóm
- (từ cũ, nghĩa cũ) phần nhô ra
- à l'avance+ trước
- Tout a été préparé à l'avancemọi chuyện đã chuẩn bị trước
- d'avancetrước
- Se réjouir d'avancemừng trước
- Payer d'avancetrả trước
- en avancesớm (so với dự định)
- En avance d'une heuresớm một giờ đồng hồ
- Il est en avance pour son âgenó khôn trước tuổi