Bellow
/'belou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Rống lên, gầm lên: Phát ra âm thanh lớn, sâu và mạnh mẽ, giống như tiếng của một con bò đực hoặc một con thú lớn.
- Quát tháo, hét lên: Nói hoặc hét lên một cách giận dữ và không kiềm chế, với âm lượng rất lớn.
Danh từ:
- Tiếng rống, tiếng gầm: Âm thanh lớn, trầm và mạnh mẽ do động vật (như bò đực) phát ra.
- Tiếng hét, tiếng quát: Tiếng la hét lớn và giận dữ của con người.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The bull bellowed in anger. (Con bò đực gầm lên trong cơn thịnh nộ.)
- "Get out!" he bellowed at the intruder. ("Cút ra!" anh ta quát lên với kẻ xâm nhập.)
Danh từ:
- A loud bellow came from the barn. (Một tiếng rống lớn vang lên từ chuồng gia súc.)
- The sergeant's bellow could be heard across the parade ground. (Tiếng quát của viên trung sĩ có thể nghe thấy khắp bãi diễu hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to bellow out": hét lên, hô to (một câu nói, một bài hát).
- He bellowed out the commands so everyone could hear. (Anh ta hô to những mệnh lệnh để mọi người đều có thể nghe thấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Bellower (n): người hay quát tháo, hét lớn.
- Bellowing (n/adj): (hành động) rống lên, gầm lên; (tính từ) rống lên.
Từ đồng nghĩa
- Roar (v/n): gầm lên, tiếng gầm (của sư tử, động vật; hoặc đám đông).
- Shout (v/n): la hét, tiếng la.
- Yell (v/n): la lên, hét lên, tiếng la hét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bellow out: (đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
danh từ
- tiếng bò rống; tiếng kêu rống lên (vì đau đớn...)
- tiếng gầm vang (sấm, súng)