CMV
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- CMV: Là từ viết tắt của "Cytomegalovirus", một loại virus thuộc họ Herpesviridae. CMV có thể gây nhiễm trùng và thường lây lan qua các đường như tiếp xúc với dịch cơ thể (nước bọt, nước tiểu, máu, sữa mẹ) hoặc qua đường ăn uống. Nhiễm CMV có thể khiến các tế bào bị nhiễm phình to (tế bào "to") và gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, đặc biệt ở những người có hệ miễn dịch yếu hoặc ở thai nhi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pregnant women are often tested for CMV because it can cause birth defects. (Phụ nữ mang thai thường được xét nghiệm CMV vì nó có thể gây dị tật bẩm sinh.)
- The doctor explained that his weakened immune system made him susceptible to CMV. (Bác sĩ giải thích rằng hệ miễn dịch suy yếu của anh ấy khiến anh dễ bị nhiễm CMV.)
- CMV is a common virus that many people carry without showing symptoms. (CMV là một loại virus phổ biến mà nhiều người mang theo mà không có triệu chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"CMV infection": Nhiễm trùng CMV.
- Managing a CMV infection requires careful medical supervision. (Việc kiểm soát một nhiễm trùng CMV đòi hỏi sự giám sát y tế cẩn thận.)
"Congenital CMV": CMV bẩm sinh (nhiễm virus từ mẹ sang con trong thai kỳ).
- Congenital CMV is a leading cause of hearing loss in newborns. (CMV bẩm sinh là một nguyên nhân hàng đầu gây mất thính lực ở trẻ sơ sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Cytomegalovirus (n): Tên đầy đủ của CMV.
- Cytomegalovirus remains latent in the body after the initial infection. (Virus Cytomegalovirus vẫn tiềm ẩn trong cơ thể sau lần nhiễm ban đầu.)
Herpesvirus (n): Họ virus bao gồm CMV, virus herpes simplex, virus thủy đậu.
- CMV is a member of the herpesvirus family. (CMV là một thành viên của họ virus herpes.)
Từ đồng nghĩa
- Human cytomegalovirus (HCMV): Cytomegalovirus ở người (thường dùng trong văn bản y khoa để phân biệt với các chủng ở loài khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ chuyên ngành y học, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ chuyên ngành y học, không có thành ngữ phổ biến.)
Noun
- vi rút CMV - gây viêm nhiễm qua đường ăn uống. Loại virut này làm to tế bào biểu mô và gây biến dạng thai nhi, làm suy yếu hệ thống miễn dịch ở người.