Coke

/kouk/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Coca-Cola (tên thương mại): Từ thông tục, viết tắt của Coca-Cola, một loại nước ngọt ga nổi tiếng.
    • Than cốc: Một loại nhiên liệu rắn, màu xám, hàm lượng carbon cao, được sản xuất bằng cách nung nóng than đá trong điều kiện không không khí.
    • Cocaine (từ lóng): Tên lóng đường phố cho cocaine, một loại ma túy bất hợp pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nước ngọt):
    • Would you like a coke with your burger? (Bạn muốn một ly coca với bánh mì kẹp thịt không?)
    • He ordered two large cokes. (Anh ấy gọi hai ly coca lớn.)
  • Danh từ (Than cốc):
    • The factory uses coke in the steelmaking process. (Nhà máy sử dụng than cốc trong quy trình sản xuất thép.)
    • Coke is an essential fuel in blast furnaces. (Than cốc nhiên liệu thiết yếu trong cao.)
  • Danh từ (Ma túy - tiếng lóng):
    • He was arrested for possession of coke. (Anh ta bị bắt tàng trữ cocaine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coke" vs. "Coca-Cola": Trong giao tiếp thông thường, "coke" thường được dùng như một danh từ chung để chỉ bất kỳ loại nước ngọt cola nào, mặc dù về mặt pháp , đây một nhãn hiệu đã đăng ký.
    • In the South of the U.S., all soft drinks are sometimes called "coke". (Ở miền Nam nước Mỹ, đôi khi tất cả đồ uống ga đều được gọi là "coke".)
Biến thể từ gần giống
  • Coca-Cola (n): Tên đầy đủ thương hiệu chính thức của loại nước ngọt.
  • Cola (n): Một loại nước ngọt hương vị từ hạt cola; cũng có thể dùng chung cho các loại nước ngọt tương tự.
  • Coking (n): Quá trình sản xuất than cốc.
    • Coking coal is a specific type used for this purpose. (Than luyện cốc một loại than cụ thể được dùng cho mục đích này.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nước ngọt: Soda, pop, soft drink (tùy vùng miền).
  • Đối với than cốc: Không từ đồng nghĩa phổ biến; đây một thuật ngữ kỹ thuật.
  • Đối với ma túy (tiếng lóng): Snow, blow, powder, C.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Coke up (động từ, không chính thức): Sử dụng cocaine.
    • He was all coked up at the party. (Anh ta đã phê cocaine trong bữa tiệc.)
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Nghĩa của từ "coke" phụ thuộc rất lớn vào ngữ cảnh. Trong hầu hết các cuộc hội thoại hàng ngày, có nghĩa thức uống. Trong bối cảnh công nghiệp (luyện kim, sản xuất), có nghĩa nhiên liệu. Trong bối cảnh của tội phạm hoặc lạm dụng chất gây nghiện, tiếng lóng cho cocaine. Cần phân biệt để tránh hiểu nhầm.
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) (như) coca-cola
  2. than cốc
ngoại động từ
  1. luyện (than đá) thành than cốc