Constitution

/,kɔnsti'tju:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiến pháp: Văn bản pháp cơ bản, quy định những nguyên tắc chính trị căn bản, cấu trúc, thủ tục, quyền hạn trách nhiệm của một chính phủ, đồng thời bảo đảm các quyền cơ bản của công dân.
    • Thể tạng, thể chất: Tình trạng sức khỏe sức mạnh tổng thể của cơ thể một người.
    • Tính tình, tính khí: Bản chất tâm lý hoặc tinh thần cơ bản của một người.
    • Sự thiết lập, sự thành lập, sự tạo thành: Hành động thiết lập hoặc cách thức một thứ đó được cấu thành hoặc tổ chức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The country's constitution guarantees freedom of speech. (Hiến pháp của đất nước bảo đảm quyền tự do ngôn luận.)
    • He has a robust constitution and rarely gets sick. (Anh ấy một thể chất cường tráng hiếm khi bị ốm.)
    • Her cheerful constitution makes her popular among friends. (Tính khí vui vẻ của ấy khiến được bạn bè yêu mến.)
    • The constitution of the committee will be finalized next week. (Việc thành lập ủy ban sẽ được hoàn tất vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a strong/weak constitution": Có thể chất khỏe mạnh/yếu ớt.
    • Working outdoors for years gave him a strong constitution. (Làm việc ngoài trời nhiều năm đã cho anh ấy một thể chất khỏe mạnh.)
  • "Unwritten constitution": Hiến pháp bất thành văn (dựa trên các tập quán tiền lệ hơn một văn bản duy nhất).
    • The United Kingdom operates under an unwritten constitution. (Vương quốc Anh vận hành theo một hiến pháp bất thành văn.)
Biến thể từ gần giống
  • Constitutional (adj): (thuộc về) hiến pháp; (thuộc về) thể chất.
    • Freedom of assembly is a constitutional right. (Tự do hội họp một quyền hiến định.)
    • He takes a constitutional walk every morning. (Ông ấy đi bộ thể dục mỗi sáng.)
  • Constitute (động từ): Cấu thành, thiết lập.
    • Twelve months constitute a year. (Mười hai tháng cấu thành một năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Charter: Hiến chương, văn kiện thành lập (gần nghĩa với "hiến pháp").
  • Composition: Sự cấu thành, thành phần (gần nghĩa với "sự tạo thành").
  • Physique: Thể chất, vóc dáng (gần nghĩa với "thể tạng").
Thành ngữ liên quan
  • By constitution: Theo bản chất, theo thể tạng.
    • She is optimistic by constitution. ( ấy lạc quan theo bản tính.)
danh từ
  1. hiến pháp
  2. thể tạng, thể chất
    • to have a strong constitution
      thể chất khoẻ
    • to have a delicate constitution
      thể chất yếu ớt mảnh khảnh
  3. tính tình, tính khí
  4. sự thiết lập, sự thành lập, sự tạo thành, sự tổ chức
    • the constitution of a cabinet
      sự thành lập một nội các