Constitution

/,kɔnsti'tju:ʃn/
danh từ
  1. hiến pháp
  2. thể tạng, thể chất
    • to have a strong constitution
      thể chất khoẻ
    • to have a delicate constitution
      thể chất yếu ớt mảnh khảnh
  3. tính tình, tính khí
  4. sự thiết lập, sự thành lập, sự tạo thành, sự tổ chức
    • the constitution of a cabinet
      sự thành lập một nội các

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "Constitution"