Désert
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Hoang mạc, sa mạc: Một vùng đất rộng lớn, khô cằn, rất ít mưa và thảm thực vật thưa thớt.
- Nơi hoang vắng, nơi hẻo lánh: Một nơi vắng vẻ, ít người sinh sống hoặc lui tới.
Tính từ:
- Hoang vắng, vắng vẻ: Miêu tả một địa điểm, khu vực không có người hoặc rất ít người, thiếu sự sống động.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le Sahara est le plus grand désert chaud du monde. (Sahara là hoang mạc nóng lớn nhất thế giới.)
- Après le départ des touristes, la plage était un désert. (Sau khi khách du lịch rời đi, bãi biển trở thành một nơi hoang vắng.)
Tính từ:
- Nous avons traversé une région déserte. (Chúng tôi đã đi ngang qua một vùng hoang vắng.)
- La rue était déserte à cette heure de la nuit. (Con đường vắng tanh vào giờ đó của đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"prêcher dans le désert" (thành ngữ): Nói mà không ai nghe, giảng đạo trong sa mạc (ám chỉ lời nói không có tác dụng vì không có người lắng nghe hoặc đồng tình).
- Ses avertissements sur le changement climatique sont comme prêcher dans le désert. (Những cảnh báo của anh ấy về biến đổi khí hậu chẳng khác nào nói với đầu gối.)
"désert médical": Tình trạng thiếu bác sĩ trầm trọng ở một khu vực.
- Certaines zones rurales sont de véritables déserts médicaux. (Một số vùng nông thôn thực sự là những "vùng hoang mạc" về y tế.)
Biến thể và từ gần giống
Déserter (động từ): Bỏ đi, bỏ trốn, đào ngũ.
- Le soldat a décidé de déserter. (Người lính đã quyết định đào ngũ.)
Désertique (tính từ): Thuộc về hoang mạc, có đặc điểm của hoang mạc.
- Un climat désertique (Một khí hậu sa mạc)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa địa lý): Le Sahara, le Kalahari (tên riêng các sa mạc).
- Danh từ (nghĩa nơi vắng vẻ): La solitude (sự cô đơn), le vide (sự trống rỗng).
- Tính từ: Inhabité (không có người ở), isolé (cô lập), vide (trống rỗng).
Các cụm từ liên quan
Faire le désert autour de soi: Làm cho mọi người xa lánh mình, tạo ra sự cô lập xung quanh mình.
- Avec son mauvais caractère, il a fini par faire le désert autour de lui. (Với tính khí xấu của mình, cuối cùng anh ta đã khiến mọi người xa lánh.)
Île déserte: Đảo hoang.
- Son rêve est de vivre sur une île déserte. (Giấc mơ của anh ấy là sống trên một hòn đảo hoang.)
Thành ngữ liên quan
- Crier dans le désert: La hét trong sa mạc (có nghĩa tương tự "prêcher dans le désert").
- Une voix dans le désert: Một tiếng nói trong sa mạc (chỉ một ý kiến đơn độc, không được hưởng ứng).
tính từ
- hoang vắng
- Une contrée désertemột vùng hoang vắng
danh từ giống đực
- (địa chất, địa lý) hoang mạc, sa mạc
- nơi hoang vắng, nơi hẻo lánh, nơi cô quạnh
- prêcher dans le désertnói chẳng ai nghe