Darling
/'dɑ:liɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người thân yêu, người được yêu quý nhất: Từ dùng để gọi hoặc chỉ một người rất được yêu mến, thường là người bạn đời, con cái hoặc một người rất thân thiết.
- Vật được yêu thích: Có thể dùng để chỉ một đồ vật hoặc thứ gì đó rất được ưa chuộng.
- Người được công chúng/số đông yêu mến: Chỉ một người nhận được sự ưu ái và tình cảm từ nhiều người hoặc từ một nhóm.
Tính từ:
- Đáng yêu, dễ thương: Dùng để mô tả ai đó hoặc thứ gì đó gây cảm giác yêu mến, trìu mến.
- Được yêu quý: Chỉ trạng thái được yêu thương sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She is the darling of the family. (Cô ấy là người được cả nhà yêu quý.)
- The actor became the darling of the media after his award win. (Nam diễn viên trở thành tâm điểm yêu thích của giới truyền thông sau khi giành giải thưởng.)
- "Goodnight, my darling," he whispered. ("Chúc ngủ ngon, em yêu," anh ấy thì thầm.)
Tính từ:
- They have a darling little cottage by the lake. (Họ có một ngôi nhà nhỏ đáng yêu bên hồ.)
- What a darling idea! (Ý tưởng đáng yêu làm sao!)
Các cách sử dụng nâng cao
"the darling of...": người được một nhóm người hoặc lĩnh vực cụ thể đặc biệt yêu thích và tán dương.
- She was the darling of the fashion critics. (Cô ấy từng là người được các nhà phê bình thời trang sùng ái.)
"Fortune's darling": người may mắn, người được vận may chiếu cố (thành ngữ).
- He seemed to be Fortune's darling, succeeding at everything he tried. (Anh ta dường như là đứa con cưng của Thần May Mắn, thành công trong mọi thứ anh ta thử.)
Biến thể và từ gần giống
- Darlingly (trạng từ): một cách đáng yêu.
- The baby smiled darlingly. (Đứa bé cười một cách đáng yêu.)
- Darlingness (danh từ): sự đáng yêu, phẩm chất đáng yêu (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: beloved (người yêu dấu), dear (người thân yêu), favorite (người/vật được yêu thích), sweetheart (người yêu).
- Tính từ: adorable (đáng yêu, đáng quý), charming (duyên dáng, quyến rũ), lovely (đáng yêu), dear (thân yêu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "darling" không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
- "Mother's darling": đứa con cưng của mẹ, thường ám chỉ một người được nuông chiều quá mức.
- He's a real mother's darling and never learned to do anything for himself. (Anh ta đúng là đứa con cưng được mẹ nuông chiều và chưa bao giờ học cách tự làm bất cứ việc gì.)
danh từ
- người thân yêu; người rất được yêu mến; vật rất được yêu thích
- the darling of the peoplengười được nhân dân yêu mến
- one's mother's darlingcon cưng
- Fortune's darlingcon cưng của thần may mắn
- người yêu
- my darling!em yêu quí của anh!; anh yêu quí của em!
tính từ
- thân yêu, yêu quý, được yêu mến; đáng yêu
- what a darling little dog!con chó nhỏ đáng yêu làm sao!