Diamond
/'daiəmənd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kim cương: Một loại đá quý cứng và trong suốt, được tạo thành từ carbon tinh khiết, có giá trị cao.
- Hình thoi: Một hình học có bốn cạnh bằng nhau và các góc không vuông.
- Chất rô: Một trong bốn chất của bộ bài Tây, được ký hiệu bằng hình thoi màu đỏ.
- Sân bóng chày: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Khu vực sân trong môn bóng chày, được bao quanh bởi bốn gôn (base).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She received a beautiful diamond ring for her birthday. (Cô ấy nhận được một chiếc nhẫn kim cương đẹp nhân dịp sinh nhật.)
- The logo is a blue diamond. (Logo là một hình thoi màu xanh dương.)
- I played the ace of diamonds. (Tôi đã đánh lá át rô.)
- The players ran onto the diamond. (Các cầu thủ chạy ra sân bóng chày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a rough diamond": (nghĩa đen) kim cương thô chưa được mài giũa; (nghĩa bóng) một người có phẩm chất tốt nhưng còn thô kệch, chưa tinh tế.
- He might seem rude, but he's a real rough diamond—very kind and honest. (Anh ta có vẻ thô lỗ, nhưng thực chất là một viên ngọc thô — rất tốt bụng và trung thực.)
"diamond cut diamond": (thành ngữ) chỉ một cuộc đối đầu giữa hai đối thủ ngang tài ngang sức, khôn ngoan và xảo quyệt như nhau.
- The negotiation was like diamond cut diamond, with both sides making clever moves. (Cuộc đàm phán diễn ra như kẻ cắp bà già gặp nhau, cả hai bên đều có những nước đi khôn ngoan.)
Biến thể và từ gần giống
Diamond-shaped (adj): có hình thoi.
- The sign was diamond-shaped. (Tấm biển có hình thoi.)
Diamantine (adj, hiếm): (thuộc về) kim cương; lấp lánh như kim cương.
Từ đồng nghĩa
- Gem/Gemstone: đá quý (nghĩa chung cho các loại đá quý, không chỉ riêng kim cương).
- Rhombus: hình thoi (từ chuyên ngành hình học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "diamond" với tư cách là động từ chính.)
Thành ngữ liên quan
Diamond in the rough: (cùng nghĩa với "rough diamond") viên ngọc thô, người có tiềm năng/tốt đẹp nhưng cần được mài giũa.
- The young singer is a diamond in the rough. (Cô ca sĩ trẻ là một viên ngọc thô.)
Diamond jubilee: lễ kỷ niệm 60 năm (thường cho một sự kiện như ngày cưới hoặc trị vì).
- The Queen celebrated her diamond jubilee. (Nữ hoàng đã tổ chức lễ kỷ niệm 60 năm trị vì.)
danh từ
- kim cương
- black diamondkim cương đen; than đá
- rough diamondkim cương chưa mài; (nghĩa bóng) người căn bản tốt nhưng cục mịch
- vật lóng lánh, điểm lóng lánh (như kim cương)
- dao cắt kính ((thường) glazier's diamond, cutting diamond)
- hình thoi
- diamond panescửa kính hình thoi
- (số nhiều) hoa rô
- the six of diamondslá bài sáu rô
- (ngành in) cỡ bốn (chữ)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sân bóng chày
Idioms
- diamond cut diamondmạt cưa mướp đắng, vỏ quít dày móng tay nhọn, kẻ cắp bà già gặp nhau
tính từ
- bằng kim cương; nạm kim cương
- hình thoi
ngoại động từ
- nạm kim cương; trang sức bằng kim cương
- to diamond oneselfđeo kim cương