English
/'iɳgliʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người Anh: Chỉ một người đến từ nước Anh (England) hoặc có quốc tịch Anh.
- Tiếng Anh: Chỉ ngôn ngữ chính thức của Vương quốc Anh, Hoa Kỳ, và nhiều quốc gia khác.
- Môn tiếng Anh/Văn học Anh: Chỉ môn học về ngôn ngữ hoặc văn học tiếng Anh.
Tính từ:
- (Thuộc về) nước Anh: Liên quan đến đất nước, văn hóa hoặc con người Anh.
- (Thuộc về) tiếng Anh: Liên quan đến ngôn ngữ tiếng Anh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She is English. (Cô ấy là người Anh.)
- I am learning English. (Tôi đang học tiếng Anh.)
- My favorite subject is English. (Môn học yêu thích của tôi là môn tiếng Anh.)
Tính từ:
- This is an English tradition. (Đây là một truyền thống của nước Anh.)
- He is reading an English book. (Anh ấy đang đọc một cuốn sách tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
In plain English: Nói một cách rõ ràng, dễ hiểu; nói thẳng ra.
- Could you explain the contract in plain English? (Anh có thể giải thích hợp đồng bằng lời lẽ dễ hiểu được không?)
The King's/Queen's English: Cách phát âm và sử dụng tiếng Anh chuẩn mực, trang trọng (theo truyền thống của Hoàng gia Anh).
- He always speaks the Queen's English. (Ông ấy luôn nói tiếng Anh chuẩn mực.)
Biến thể và từ gần giống
- Old English (n): Tiếng Anh cổ (khoảng thế kỷ 5 đến thế kỷ 12).
- Middle English (n): Tiếng Anh Trung cổ (khoảng thế kỷ 12 đến thế kỷ 15).
- Modern English (n): Tiếng Anh hiện đại (từ khoảng thế kỷ 15 đến nay).
- Anglicize/Anglicise (v): Anh hóa, làm cho có tính chất Anh hoặc phù hợp với tiếng Anh. (Đây là một từ riêng, không phải là biến thể trực tiếp của "English").
Từ đồng nghĩa
- British (adj): (Thuộc) Vương quốc Anh (nghĩa rộng hơn, bao gồm Scotland, Wales và Bắc Ireland).
- Anglo- (tiền tố): Có liên quan đến nước Anh hoặc người Anh (ví dụ: Anglo-American).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ/tính từ "English")
Thành ngữ liên quan
To speak English: Biết nói tiếng Anh.
- Do you speak English? (Bạn có biết nói tiếng Anh không?)
Broken English: Tiếng Anh nói không lưu loát, còn nhiều lỗi.
- He communicated in broken English. (Anh ấy giao tiếp bằng thứ tiếng Anh bập bõm.)
tính từ
- (thuộc) Anh
danh từ
- người Anh
- tiếng Anh ((cũng) the king's, the queen's English)
- Old Englishtiếng Anh cổ
- Middle Englishtiếng Anh Trung cổ
- Modern Englishtiếng Anh hiện đại
- (ngành in) cỡ 14
Idioms
- in plain Englishnói rõ ràng dễ hiểu; nói thẳng ra (không quanh co)
ngoại động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) dịch ra tiếng Anh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) Anh hoá