Eros

/'erɔs/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thần ái tình (trong thần thoại Hy Lạp): "Eros" vị thần tượng trưng cho tình yêu sự ham muốn, con trai của nữ thần Aphrodite, tương đương với thần Cupid trong thần thoại La .
    • Tình yêu mang tính thể xác, khát khao nhục dục: Trong tâm lý học triết học, "eros" chỉ nguyên của tình yêu thể xác, sự ham muốn, đam mê nhục cảm, đối lập với "agape" (tình yêu vị tha, tinh thần).
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thần thoại):

    • In the myth, Eros shot his arrow to make people fall in love. (Trong thần thoại, thần Eros bắn mũi tên để khiến người ta yêu nhau.)
    • The statue depicts Eros with his bow and arrow. (Bức tượng mô tả thần Eros với cây cung mũi tên.)
  • Danh từ (Khái niệm):

    • The poet explored the themes of eros and thanatos in his work. (Nhà thơ khám phá các chủ đề về khát vọng tình yêu bản năng chết trong tác phẩm của mình.)
    • Freud contrasted eros, the life instinct, with the death instinct. (Freud đối chiếu eros, bản năng sống, với bản năng chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eros and civilization": Một khái niệm trong triết học, chỉ mối quan hệ giữa bản năng tình dục (eros) sự phát triển của xã hội văn minh.
  • "The power of eros": Sức mạnh của tình yêu nhục dục hoặc khát vọng.
Biến thể từ gần giống
  • Erotic (adj): thuộc về tình dục, gợi dục, khêu gợi.
    • The novel contains some erotic scenes. (Cuốn tiểu thuyết một vài cảnh gợi dục.)
  • Erotica (n): văn học hoặc nghệ thuật mô tả tình yêu thể xác một cách tính thẩm mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Cupid: (Danh từ) Tên gọi của thần tình yêu trong thần thoại La , tương đương với Eros.
  • Desire: (Danh từ) Ham muốn, khát khao (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong tình yêu).
  • Passion: (Danh từ) Đam mê, tình cảm mãnh liệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ riêng "Eros")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "Eros")

danh từ
  1. thần ái tình