Flory
/flory/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Trong khoa học huy hiệu - Heraldry):
- Trang trí bằng hoa iris (hoa diên vĩ): "Flory" mô tả một đường viền hoặc đường diềm được trang trí bằng những hình hoa iris cách điệu, thường thấy trên huy hiệu hoặc phù hiệu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The coat of arms features a bordure flory. (Huy hiệu có đường viền được trang trí bằng hoa iris.)
- A cross flory is a common heraldic symbol. (Chữ thập có trang trí hoa iris là một biểu tượng huy hiệu phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cross flory": Một hình chữ thập với các đầu cánh được mở rộng thành hình hoa iris ba cánh cách điệu.
- The knight's banner displayed a distinctive cross flory. (Lá cờ của hiệp sĩ có hình một chữ thập trang trí hoa iris đặc trưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fleury (tính từ): Một cách viết khác của "flory", cùng mang nghĩa trang trí bằng hoa iris trong khoa học huy hiệu.
- Heraldry (danh từ): Khoa nghiên cứu huy hiệu, là lĩnh vực chính sử dụng từ "flory".
Lưu ý về từ đồng nghĩa
- Từ "flory" là một thuật ngữ chuyên ngành hẹp. Trong ngữ cảnh thông thường, để diễn đạt ý "trang trí bằng hoa", có thể dùng cụm từ như "decorated with flowers" hoặc "flowered". Tuy nhiên, những từ này không phải là từ đồng nghĩa chính xác vì "flory" cụ thể chỉ loại hoa iris cách điệu trong huy hiệu.
Thông tin bổ sung
- Từ riêng (Danh từ): "Flory" cũng là họ của một nhà khoa học, Paul J. Flory (1910-1985), nhà hóa học người Mỹ đoạt giải Nobel.
- Flory received the Nobel Prize in Chemistry in 1974. (Flory đã nhận giải Nobel Hóa học vào năm 1974.)
- Đây là hai nghĩa hoàn toàn khác biệt và không liên quan đến nhau.
tính từ
- trang trí bằng hoa irit (huy hiệu)