Genet
/'dʤenit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cầy genet: Một loài động vật thuộc họ Cầy (Viverridae), có nguồn gốc từ Cựu Thế giới (Châu Phi, Châu Âu). Chúng có thân hình mảnh mai, nhanh nhẹn, bộ lông thường có đốm và chiếc đuôi dài với các vòng sáng tối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The genet is a nocturnal hunter, feeding on small rodents and insects. (Cầy genet là một thợ săn ban đêm, ăn các loài gặm nhấm nhỏ và côn trùng.)
- We spotted a genet with a beautifully ringed tail in the nature reserve. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con cầy genet với chiếc đuôi có vòng tuyệt đẹp trong khu bảo tồn thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Common genet" (Genetta genetta): Cầy genet thường, loài phân bố rộng rãi nhất.
- The common genet has successfully adapted to various habitats across Africa and parts of Europe. (Cầy genet thường đã thích nghi thành công với nhiều môi trường sống khác nhau trên khắp Châu Phi và một số vùng của Châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Genet cat: Một tên gọi khác cho "genet", nhấn mạnh đặc điểm ngoại hình giống mèo của chúng, mặc dù chúng không thuộc họ Mèo.
- Despite being called a genet cat, it is more closely related to civets and mongooses. (Mặc dù được gọi là genet cat, nó có họ hàng gần với cầy hương và cầy mangut hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Viverrine: (danh từ) chỉ chung các loài động vật thuộc họ Cầy. "Genet" là một loại "viverrine" cụ thể.
danh từ
- (động vật học) cây genet