Grâce
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ơn, ân huệ; sự gia ơn, sự ban ơn: Sự giúp đỡ, ban cho một cách hào phóng, thường là từ một vị thế cao hơn hoặc từ thần linh.
- Thiện ý; sự chiếu cố: Sự ưu ái, quý mến và bảo vệ của ai đó.
- Sự tha thứ, sự miễn thứ; sự đặc xá: Hành động không trừng phạt hoặc giảm nhẹ hình phạt cho một lỗi lầm.
- Sự tạ ơn: Lời cảm tạ, biết ơn.
- Vẻ duyên dáng, vẻ yêu kiều: Sự thanh thoát, uyển chuyển và đẹp mắt trong cử chỉ, hành động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Demander la grâce de Dieu. (Xin Chúa ban ơn.)
- Être dans les bonnes grâces de quelqu'un. (Được ai chiếu cố che chở.)
- Demander grâce. (Cầu xin tha thứ.)
- Rendre grâce à quelqu'un. (Tạ ơn ai.)
- Danser avec grâce. (Nhảy múa duyên dáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- À la grâce de Dieu: Chỉ còn nhờ trời, phó mặc cho số phận.
- Nous partons en voyage, à la grâce de Dieu ! (Chúng tôi lên đường, giờ chỉ còn nhờ trời!)
- De bonne grâce: Một cách vui lòng, sẵn lòng.
- Il a accepté de bonne grâce. (Anh ấy đã vui lòng chấp nhận.)
- Par la grâce de Dieu: Thừa thiên hưng vận (công thức trong danh hiệu của vua).
- Louis XIV, roi de France par la grâce de Dieu. (Louis XIV, quốc vương nước Pháp bởi ơn Chúa.)
- Trouver grâce aux yeux de quelqu'un: Được ai tha thứ, được ai vừa lòng.
- Son excuse a trouvé grâce à mes yeux. (Lời bào chữa của anh ta đã được tôi tha thứ.)
Biến thể và từ liên quan
- Gracieux, gracieuse (tính từ): Duyên dáng, yêu kiều; tử tế, ân cần.
- Un geste gracieux. (Một cử chỉ duyên dáng.)
- Elle a été gracieuse de nous aider. (Cô ấy thật tử tế khi giúp đỡ chúng tôi.)
- Gracieusement (trạng từ): Một cách duyên dáng; một cách miễn phí.
- Elle nous a reçus gracieusement. (Cô ấy đã tiếp đón chúng tôi một cách ân cần.)
- Entrée gracieusement offerte. (Vé vào cửa được tặng miễn phí.)
- Gracilité (danh từ giống cái): Vẻ mảnh dẻ, thanh tú.
- Disgrâce (danh từ giống cái): Sự thất sủng, sự sa sút.
Từ đồng nghĩa
- Faveur: Ân huệ, thiện ý.
- Clémence: Lòng khoan dung, sự khoan hồng.
- Pardon: Sự tha thứ.
- Élégance: Vẻ thanh lịch.
- Charme: Duyên dáng, quyến rũ.
Các cụm từ cố định
- Coup de grâce: (Nghĩa đen: Nhát cuối cùng) Hành động hoặc sự kiện kết thúc một tình huống khó khăn, thường là một cách đau đớn.
- La perte de ce contrat a été le coup de grâce pour l'entreprise. (Việc mất hợp đồng này là đòn chí tử đối với công ty.)
- Faire grâce à quelqu'un: Tha thứ cho ai; tránh cho ai (một việc gì đó).
- Je te fais grâce des détails. (Tôi tha cho anh không phải nghe chi tiết.)
- État de grâce: (Tôn giáo) Trạng thái được ơn Chúa; (Nghĩa bóng) Giai đoạn thành công rực rỡ, được công chúng yêu mến.
- Le président est dans un état de grâce après son élection. (Tổng thống đang trong thời kỳ được lòng dân sau khi đắc cử.)
Thành ngữ và cách diễn đạt
- Grâce !: Xin miễn thứ cho! (Lời nói van xin).
- Faire des grâces: Làm duyên, làm dáng.
- Elle fait des grâces devant le miroir. (Cô ấy làm duyên trước gương.)
- Rentrer en grâce auprès de quelqu'un: Lại được ai che chở, ủng hộ (sau một thời gian thất sủng).
- Grâce nécessitante (thuật ngữ tôn giáo): Ơn câu thúc (ơn Chúa giúp con người hướng thiện).
danh từ giống cái
- ơn, ân huệ; sự gia ơn; sự ban ơn
- Accorder une grâcegia ơn cho
- Demander la grâce de Dieuxin Chúa ban ơn
- thiện ý; sự chiếu cố
- Être dans les bonnes grâces de quelqu'unđược ai chiếu cố che chở
- sự tha thứ, sự miễn thứ; sự đặc xá
- Demander grâcecầu xin tha thứ
- Droit de grâcequyền đặc xá
- sự tạ ơn
- Rendre grâce à quelqu'untạ ơn ai
- (số nhiều) kinh tạ ơn (đọc sau bữa ăn)
- Dire ses grâcesăn xong đọc kinh tạ ơn
- vẻ duyên dáng, vẻ yêu kiều
- Danser avec grâcenhảy múa duyên dáng
- à la grâce de Dieuchỉ còn nhờ trời
- bonnes grâcesơn huệ, ân sủng; sự đón tiếp niềm nở
- coup de grâcexem coup
- de grâcexin làm ơn cho
- de bonne grâcevui lòng
- faire grâce à quelqu'untha thứ cho ai; tránh cho ai
- faire la grâce dexin vui lòng
- faire des grâcesnhõng nhẽo; làm duyên
- faire trop de grâcetử tế quá; rộng lượng quá
- grâce!xin miễn thứ cho
- mauvaise grâcesự nhăn nhó; sự thiếu nhiệt tình
- par la grâce de Dieuthừa thiên hưng vận (lời vua)
- rentrer en grâce auprès de quelqu'unlại được ai che chở ủng hộ
- trouver grâce devant quelqu'un; trouver grâce aux yeux de quelqu'unđược ai tha thứ
- grâce nécessitante(tôn giáo) ơn câu thúc