Haggard
/'hægəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hốc hác, tiều tụy, phờ phạc: Dùng để miêu tả vẻ ngoài của một người trông rất mệt mỏi, lo lắng, thiếu ngủ hoặc ốm yếu, thường thể hiện qua khuôn mặt với đôi mắt trũng sâu và nét mệt mỏi rõ rệt.
- (Cổ, chuyên ngành) Không thuần, không thể huấn luyện được: Dùng để chỉ một con chim săn mồi (như chim ưng) đã trưởng thành khi bị bắt nên không thể thuần hóa hoặc huấn luyện.
Danh từ:
- (Cổ, chuyên ngành) Chim ưng không thể huấn luyện: Chỉ một con chim ưng đã trưởng thành khi bị bắt, do đó không thể dạy dỗ cho mục đích săn bắn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- After three sleepless nights caring for the baby, she looked haggard. (Sau ba đêm thức trắng chăm con, cô ấy trông rất hốc hác.)
- The refugees had haggard faces from hunger and exhaustion. (Những người tị nạn có khuôn mặt tiều tụy vì đói khát và kiệt sức.)
- His eyes were haggard with worry. (Đôi mắt anh ta trũng sâu vì lo lắng.)
Danh từ (nghĩa cổ):
- The falconer refused to train the haggard, as it was caught as an adult. (Người huấn luyện chim ưng từ chối huấn luyện con chim không thuần đó, vì nó bị bắt khi đã trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"haggard look/expression/appearance": vẻ ngoài/vẻ mặt hốc hác, tiều tụy.
- The long illness left a haggard look on his face. (Căn bệnh kéo dài đã để lại một vẻ mặt hốc hác trên khuôn mặt anh ta.)
"to grow/become haggard": trở nên hốc hác, tiều tụy.
- She grew haggard from the constant stress. (Cô ấy trở nên tiều tụy vì căng thẳng triền miên.)
Biến thể và từ gần giống
Haggardly (trạng từ): một cách hốc hác, tiều tụy.
- He smiled haggardly. (Anh ấy mỉm cười một cách mệt mỏi, tiều tụy.)
Haggardness (danh từ): sự hốc hác, tình trạng tiều tụy.
- The haggardness of his features was shocking. (Sự hốc hác trên các đường nét của anh ta thật đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Hốc hác, tiều tụy: Gaunt, drawn, careworn, worn-out, emaciated, cadaverous.
- Mệt mỏi, phờ phạc: Exhausted, weary, fatigued, drained.
Từ trái nghĩa
- Tươi tỉnh, khỏe khoắn: Fresh, rested, refreshed, energetic, vibrant, robust.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "haggard". Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ mô tả trực tiếp.)
tính từ
- hốc hác, phờ phạc (vì mệt mỏi, mất ngủ, lo lắng)
- không thuần, không dạy được (vì lớn rồi mới bắt) (chim ưng)
danh từ
- chim ưng không dạy được (vì lớn rồi mới bắt)