Lâcher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Nới lỏng: Làm cho một vật đang bị kéo căng, buộc chặt trở nên lỏng hơn.
- Buông, thả: Chấm dứt việc giữ một vật, để cho vật đó rời khỏi tay hoặc sự kiểm soát.
- Tháo ra, buột ra: Làm cho một vật được giải phóng hoặc để cho một cái gì đó (như lời nói, âm thanh) thoát ra.
- Bỏ rơi: Ngừng hỗ trợ, giúp đỡ hoặc đi cùng ai đó.
- Thôi, bỏ xa: Ngừng theo đuổi hoặc vượt xa một đối thủ trong cuộc thi.
Nội động từ:
- Lỏng ra: Trở nên không còn căng hoặc chặt nữa.
- Buông ra, không ăn nữa: Ngừng hoạt động hoặc mất tác dụng (thường dùng cho thiết bị, cơ chế).
Danh từ giống đực:
- Sự thả: Hành động thả một vật hoặc một nhóm vật ra.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut lâcher la ceinture après le repas. (Phải nới lỏng thắt lưng sau bữa ăn.)
- Ne lâche pas ma main ! (Đừng buông tay tôi ra!)
- Il a lâché un cri de douleur. (Anh ấy buột ra một tiếng kêu đau đớn.)
- Il a lâché ses amis dans les moments difficiles. (Anh ta đã bỏ rơi bạn bè trong lúc khó khăn.)
- Le coureur a lâché tous ses concurrents. (Vận động viên chạy đã bỏ xa tất cả các đối thủ.)
Nội động từ:
- Le nœud a lâché. (Cái nút thắt đã lỏng ra.)
- Les freins ont lâché ! (Phanh không ăn nữa rồi!)
Danh từ giống đực:
- Le lâcher de ballons a marqué le début de la fête. (Việc thả bóng bay đã đánh dấu khởi đầu của lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
Lâcher prise: Buông bỏ, từ bỏ (sự kiểm soát, một ý nghĩ, một mối lo).
- Il doit apprendre à lâcher prise pour être plus heureux. (Anh ấy phải học cách buông bỏ để hạnh phúc hơn.)
Lâcher pied: Rút lui, bỏ chạy (khỏi một tình huống khó khăn).
- Face à l'échec, il a lâché pied. (Đối mặt với thất bại, anh ta đã bỏ cuộc.)
Lâcher la bride (à quelqu'un): Thả lỏng, cho (ai đó) nhiều tự do hơn.
- Les parents lâchent la bride à leur adolescent. (Bố mẹ thả lỏng cho đứa con tuổi teen của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Relâcher (v): Thả ra, nới lỏng (mang tính chính thức hơn, như thả tù nhân).
- Lâchage (n): Sự nới lỏng, sự thả (thường dùng trong kỹ thuật).
- Lâcheur, lâcheuse (n): Kẻ hay bỏ rơi, kẻ không đáng tin cậy.
Từ đồng nghĩa
- Détendre: Làm giãn ra, nới lỏng.
- Abandonner: Từ bỏ, bỏ rơi.
- Lâcher (nghĩa "buông"): Lâcher và "relâcher" có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng "relâcher" trang trọng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Lâcher dans: Thả vào (một không gian).
- Ils ont lâché les chevaux dans le pré. (Họ đã thả những con ngựa vào bãi cỏ.)
Lâcher sur: Thả (ai/cái gì) đuổi theo, tấn công.
- Le garde a lâché le chien sur l'intrus. (Người bảo vệ đã thả con chó đuổi theo kẻ đột nhập.)
Thành ngữ liên quan
Lâcher la proie pour l'ombre: Thả mồi bắt bóng (bỏ cái chắc chắn để đuổi theo cái hão huyền).
- En refusant cette offre, tu lâches la proie pour l'ombre. (Từ chối lời đề nghị này, cậu đang thả mồi bắt bóng đấy.)
Lâcher les chiens: (Nghĩa bóng) Cho phép ai đó tấn công (bằng lời nói hoặc hành động).
- Le directeur a lâché les chiens de la communication sur ses détracteurs. (Giám đốc đã cho đội ngũ truyền thông "xả đạn" vào những kẻ chỉ trích mình.)
ngoại động từ
- nới lỏng
- Lâcher une ceinturenới lỏng thắt lưng
- buông, thả
- Lâcher la proie pour l'ombrethả mồi bắt bóng
- Lâcher ses chiensthả chó
- tháo ra, buột ra
- Lâcher la vannetháo cửa đập
- Lâcher un coup de fusilbắn một phát súng trường
- Lâcher une sottisebuột ra một câu bậy bạ
- bỏ rơi
- Lâcher ses amisbỏ rơi bạn
- thôi
- Lâcher un concurrentbỏ xa một địch thủ
- lâcher la bridexem bride
- lâcher la scène(sân khấu) diễn dở, diễn tồi
- lâcher piedtrốn đi
- lâcher prisebuông ra
- les lâcher(thân mật) phải nhả tiền ra
nội động từ
- lỏng ra
- Corde qui lâchethừng lỏng ra
- buông ra, không ăn nữa
- Freins qui ont lâchéphanh không ăn nữa
danh từ giống đực
- sự thả
- Un lâcher de pigeonssự thả chim bồ câu