loucher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Lác mắt, lé: Chỉ hành động khi hai mắt không nhìn thẳng về cùng một hướng nhìn lệch nhau.
    • (Thân mật) Ngấp nghé, dòm ngó một cách thèm thuồng: Nhìn một cách khao khát, thèm muốn một thứ đó.
  2. Ngoại động từ gián tiếp (đi với giới từ sur):

    • Dòm ngó, ngấp nghé thứ đó: Thể hiện sự thèm muốn, khao khát hướng về một đối tượng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • À cause de son strabisme, il louche légèrement. ( bị lác nên anh ấy hơimắt.)
    • Regarde ce gâteau au chocolat, il est tellement appétissant que j'en louche ! (Nhìn cái bánh sô-cô-la kìa, trông ngon đến nỗi tôi thèm thuồng ngấp nghé!)
  • Ngoại động từ gián tiếp (với sur):

    • Il louche sur le nouveau vélo de son voisin. ( dòm ngó thèm thuồng chiếc xe đạp mới của hàng xóm.)
    • Tous les enfants louchaient sur les bonbons dans la vitrine. (Tất cả trẻ đều ngấp nghé nhìn những viên kẹo trong tủ kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Loucher d'un œil": (nghĩa đen) Nhìn bằng một mắt, thường để ngắm hoặc nhìn cho kỹ.

    • Il louchait d'un œil pour viser avec précision. (Anh ta nheo một mắt để ngắm cho chính xác.)
  • "Faire loucher quelqu'un": Làm cho ai đó thèm muốn, ghen tị.

    • Sa nouvelle voiture de sport fait loucher tous ses amis. (Chiếc xe thể thao mới của anh ta làm tất cả bạn bè thèm thuồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Loucheur, loucheuse (danh từ): Người bị lác mắt.
  • Loucherie (danh từ, ít dùng): Tật lác mắt.
  • Strabisme (danh từ, y học): Thuật ngữ y tế chỉ tật lác mắt.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "lé mắt": Avoir un strabisme.
  • Nghĩa "thèm muốn, ngấp nghé": Convoiter, désirer ardemment, lorgner (sur).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc chính với giới từ sur)

Thành ngữ liên quan
  • "C'est à faire loucher tout le monde": Cái đó đủ để làm mọi người thèm muốn/ ghen tị.
    • Une telle réussite, c'est à faire loucher tout le monde ! (Một thành công như vậy, đủ để làm mọi người phải thèm thuồng!)
nội động từ; ngoại động từ gián tiếp
  1. lác mắt, lé
  2. (thân mật) ngấp nghé, dòm ngó thèm thuồng
    • Loucher sur quelque chose
      dòm ngó thèm thuồng cái gì