LXX

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bảy mươi: Chỉ số lượng hoặc thứ tự 70, tức là nhiều hơn sáu mươi mười đơn vị. Đây một từ viết tắt hoặc ký hiệu số La , thường được dùng trong văn bản cụ thể.
  2. Danh từ:
    • Số bảy mươi: Con số đại diện cho số lượng bảy mươi, tích của bảy mười.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The manuscript is labeled "Chapter LXX". (Bản thảo được ghi nhãn "Chương LXX".)
    • He scored lxx points in the game. (Anh ấy ghi được bảy mươi điểm trong trận đấu.)
  • Danh từ:
    • LXX is the Roman numeral for seventy. (LXX chữ số La cho số bảy mươi.)
    • The temperature reached a high of lxx degrees. (Nhiệt độ đã đạt mức cao bảy mươi độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "LXX" trong ngữ cảnh học thuật: Thường được dùng để chỉ bản dịch Kinh Thánh tiếng Hy Lạp cổ đại, được gọi là Bản Bảy Mươi (Septuagint), theo truyền thuyết, được dịch bởi bảy mươi (hoặc bảy mươi hai) học giả.
    • Scholars often compare the Hebrew text with the LXX. (Các học giả thường so sánh văn bản tiếng Hebrew với Bản Bảy Mươi.)
Biến thể từ gần giống
  • 70: Cách viết số 70 bằng chữ sốRập, cách viết phổ biến nhất hiện nay.
  • Seventy: Cách viết bằng chữ của số 70 trong tiếng Anh.
  • Septuagint (Danh từ riêng): Tên gọi của bản dịch Kinh Thánh tiếng Hy Lạp, nguồn gốc từ chữ "LXX".
Từ đồng nghĩa
  • Seventy: Bảy mươi (cách viết đầy đủ bằng chữ).
  • Three score and ten: Bảy mươi (cách diễn đạt cổ, nghĩa đen: ba lần hai mươi mười).
Adjective
  1. nhiều hơn 60 mười đơn vị; 70
Noun
  1. số 70

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự