Palet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hòn đáo, hòn chơi nhảy ô: Một vật nhỏ, thường bằng đá, gốm, hoặc kim loại, được trẻ em sử dụng trong các trò chơi truyền thống như nhảy ô hoặc ném đáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les enfants jouent avec des palets dans la cour. (Trẻ em chơi với những hòn đáo trong sân.)
- Il a lancé son palet avec précision. (Cậu ấy đã ném hòn đáo của mình một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jeu de palets": trò chơi ném đáo, một trò chơi dân gian.
- Le jeu de palets est très populaire dans cette région. (Trò chơi ném đáo rất phổ biến ở vùng này.)
Biến thể và từ gần giống
- Palet (danh từ giống đực): cũng có thể chỉ một tấm ván nhỏ, một đĩa phẳng (nghĩa ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh trò chơi).
- Palet breton (danh từ giống đực): một loại đĩa kim loại nặng dùng trong một biến thể cụ thể của trò chơi ném đáo ở vùng Bretagne, Pháp.
Từ đồng nghĩa
- Jeton (danh từ giống đực): mảnh, đồng xu chơi game (trong một số ngữ cảnh tương tự).
- Galet (danh từ giống đực): hòn cuội, sỏi (có thể được dùng thay thế trong một số trò chơi).
Thành ngữ liên quan
- Être rond comme un palet: rất tròn (nghĩa đen: tròn như một hòn đáo). Thành ngữ này ít phổ biến.
- Cette boule de pâte est ronde comme un palet. (Cục bột đó tròn như một hòn đáo.)
danh từ giống đực
- hòn đáo, hòn chơi nhảy ô