Pastor

/'pɑ:stə/
danh từ
  1. mục sư
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) người chăn súc vật, mục đồng
  3. (động vật học) con sáo sậu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "Pastor"