Pastor
/'pɑ:stə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mục sư: Một người lãnh đạo tôn giáo, đặc biệt trong các giáo hội Cơ Đốc giáo (như Tin Lành, Baptist), có nhiệm vụ chăm sóc thuộc linh, giảng dạy và hướng dẫn một hội chúng hoặc giáo đoàn cụ thể.
- (Nghĩa cổ) Người chăn súc vật, mục đồng: Người có công việc chăn giữ và chăm sóc đàn gia súc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa mục sư):
- The pastor gave a sermon about kindness on Sunday. (Vị mục sư đã giảng một bài về lòng nhân ái vào Chủ nhật.)
- She went to the pastor for advice about her family. (Cô ấy đã tìm đến vị mục sư để xin lời khuyên về gia đình mình.)
- Danh từ (nghĩa cổ):
- In ancient times, a pastor was responsible for the sheep. (Thời xưa, một mục đồng chịu trách nhiệm chăn cừu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pastor emeritus": Danh hiệu tôn kính dành cho một mục sư đã nghỉ hưu nhưng vẫn được giáo đoàn ghi nhận công lao.
- After 40 years of service, he was named pastor emeritus. (Sau 40 năm phục vụ, ông được phong danh hiệu mục sư danh dự.)
- "Pastoral visit": Cuộc thăm viếng của mục sư đến các gia đình trong giáo đoàn để chăm sóc, an ủi và cầu nguyện.
- The pastor made a pastoral visit to the sick member of his church. (Vị mục sư đã thực hiện một chuyến thăm mục vụ đến thành viên đang bệnh của nhà thờ ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Pastoral (tính từ): (1) Thuộc về mục sư hoặc công việc mục vụ. (2) Thuộc về cuộc sống nông thôn yên bình, đồng quê.
- Pastoral care is an important part of a pastor's job. (Chăm sóc mục vụ là một phần quan trọng trong công việc của mục sư.)
- The painting depicted a pastoral scene with shepherds and sheep. (Bức tranh mô tả một khung cảnh đồng quê với những người chăn cừu và đàn cừu.)
- Pastorate (danh từ): (1) Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một mục sư. (2) Toàn thể các mục sư.
- He began his pastorate at the small church in 2010. (Ông bắt đầu nhiệm kỳ mục sư của mình tại nhà thờ nhỏ vào năm 2010.)
Từ đồng nghĩa
- Minister (danh từ): Mục sư (thường dùng trong các giáo phái Tin Lành).
- Clergyman (danh từ): Giáo sĩ, tu sĩ (từ chung cho người làm công tác tôn giáo).
- Reverend (danh từ/tính từ): Mục sư (thường dùng như một danh xưng tôn kính, ví dụ: Reverend Smith).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "pastor" với vai trò là động từ. "Pastor" chủ yếu được sử dụng như một danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- "To shepherd the flock": (Nghĩa bóng) Chăn dắt, dẫn dắt và chăm sóc một nhóm người, thường là giáo dân. Đây là hình ảnh ẩn dụ thường gắn liền với vai trò của một pastor.
- His main duty is to shepherd the flock through difficult times. (Nhiệm vụ chính của ông ấy là chăn dắt bầy chiên vượt qua những thời điểm khó khăn.)
danh từ
- mục sư
- (từ cổ,nghĩa cổ) người chăn súc vật, mục đồng
- (động vật học) con sáo sậu