Perdre
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Mất: Không còn sở hữu, không còn có hoặc không tìm thấy một người, vật, phẩm chất hoặc trạng thái nào đó nữa.
- Thua: Không giành được chiến thắng trong một cuộc thi, trận đấu, tranh luận hoặc cược.
- Làm hỏng, làm hư hỏng: Khiến ai đó hoặc cái gì đó trở nên xấu đi, không còn tốt hoặc có giá trị như trước.
- Làm lụn bại, làm khánh kiệt: Khiến ai đó rơi vào tình trạng suy sụp về tài chính, đạo đức hoặc danh dự.
- Làm lạc: Khiến ai đó không tìm thấy đường đi.
- Bỏ: Từ bỏ một thói quen, tập quán.
- Bỏ lỡ, bỏ mất: Không tận dụng được một cơ hội.
- Phí: Sử dụng một cách vô ích, không mang lại kết quả.
Nội động từ:
- Giảm giá: Trở nên có giá trị thấp hơn.
- Kém uy tín: Trở nên ít được tin tưởng hoặc tôn trọng hơn.
- Thua lỗ: Bị thiệt hại về tài chính trong một giao dịch.
- Rò, chảy: (Về chất lỏng) thoát ra ngoài một cách không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- J'ai perdu mes clés. (Tôi đã mất chìa khóa.)
- Notre équipe a perdu le match. (Đội của chúng tôi đã thua trận đấu.)
- La pluie a perdu la récolte. (Cơn mưa đã làm hỏng vụ mùa.)
- Il a perdu son chemin dans la forêt. (Anh ấy đã bị lạc đường trong rừng.)
- Elle essaie de perdre cette mauvaise habitude. (Cô ấy đang cố gắng bỏ thói quen xấu đó.)
- Ne perds pas cette occasion ! (Đừng bỏ lỡ cơ hội này!)
- Arrête de perdre ton temps. (Đừng phí thời gian của anh nữa.)
Nội động từ:
- Cette voiture perd beaucoup de valeur. (Chiếc xe này giảm giá rất nhiều.)
- Le robinet perd. (Vòi nước bị rò.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "perdre contenance": mất bình tĩnh, không giữ được vẻ ngoài điềm tĩnh.
- Face à l'accusation, il a perdu contenance. (Trước lời buộc tội, anh ta đã mất bình tĩnh.)
- "perdre de vue":
- Quên, sao lãng: Không còn chú ý hoặc quan tâm đến.
- Il ne faut pas perdre de vue l'objectif principal. (Không được sao lãng mục tiêu chính.)
- Mất hút, không gặp lại: Không còn liên lạc hoặc nhìn thấy.
- Je l'ai perdu de vue après le lycée. (Tôi đã mất liên lạc với anh ấy sau thời trung học.)
- "perdre haleine": hết hơi, đứt hơi.
- Il courait si vite qu'il a perdu haleine. (Anh ấy chạy nhanh đến mức hết hơi.)
- "perdre la tête":
- Mất bình tĩnh, hoảng loạn.
- Ne perds pas la tête en cas d'urgence. (Đừng hoảng loạn trong trường hợp khẩn cấp.)
- Phải lòng, say mê (một cách mù quáng).
- Il a perdu la tête pour elle. (Anh ta đã phải lòng cô ấy.)
- "perdre pied":
- (Nghĩa đen) Hẫng chân (dưới nước).
- (Nghĩa bóng) Mất phương hướng, không theo kịp, lúng túng.
- Dans cette discussion technique, j'ai complètement perdu pied. (Trong cuộc thảo luận kỹ thuật này, tôi hoàn toàn bị lúng túng/không theo kịp.)
- "perdre ses pas": phí công vô ích.
- Tu perds tes pas, il n'est jamais là le matin. (Anh phí công đấy, buổi sáng anh ấy không bao giờ có ở đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Perdant (danh từ): người thua cuộc.
- Il est mauvais perdant. (Anh ta là một kẻ thua cuộc tồi / thua không đẹp.)
- Perte (danh từ nữ giới): sự mất mát, tổn thất.
- La perte d'un être cher. (Sự mất mát một người thân yêu.)
Từ đồng nghĩa
- Égarer: làm thất lạc, để lạc mất (thường dùng cho đồ vật).
- Rater: bỏ lỡ, làm hỏng (một cơ hội, một việc gì đó).
- Succomber: thua, đầu hàng (trước một sức mạnh, cám dỗ).
- Gaspiller: phung phí, lãng phí (thời gian, tiền bạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se perdre (đại từ động từ):
- Bị lạc đường.
- Je me suis perdu en ville. (Tôi đã bị lạc trong thành phố.)
- Biến mất, tan biến.
- Son sourire s'est perdu. (Nụ cười của cô ấy đã tan biến.)
- Lạc vào, chìm đắm vào (một suy nghĩ, chi tiết).
- Il se perd dans les détails. (Anh ấy sa đà vào những chi tiết.)
Thành ngữ liên quan
- "Perdre le nord": mất phương hướng, rối trí.
- Avec toutes ces informations, j'ai perdu le nord. (Với tất cả những thông tin này, tôi rối trí mất.)
- "N'avoir rien à perdre": chẳng mất gì, không có gì để mất.
- Tente ta chance, tu n'as rien à perdre ! (Cứ thử vận may đi, anh chẳng mất gì cả!)
- "Perdre du terrain": mất đất, thế yếu đi, bị tụt hậu.
- L'équipe adverse perd du terrain. (Đội đối phương đang bị yếu thế dần.)
ngoại động từ
-
mất
-
Perdre sa placemất chỗ
-
Perdre un mouchoirmất một cái khăn tay
-
Les arbres perdent leurs feuilles en automnecây mất (trụi) lá về mùa thu
-
Perdre la tracemất hút
-
Il a perdu son pèreông cụ anh ta đã mất
-
-
thua
-
Perdre un parithua cuộc
-
-
làm hỏng, làm hư hỏng
-
Les orages ont perdu les moissonsdông làm hỏng mùa màng
-
Les mauvaises fréquentations l'ont perduchơi bời với bạn xấu đã làm nó hư hỏng đi
-
-
làm lụi bại, làm khánh kiệt; làm mất uy tín
-
Le jeu le perdracờ bạc sẽ làm nó lụn bại đi
-
-
làm lạc
-
Perdre un touristelàm lạc người khách du lịch
-
-
bỏ
-
Perdre une mauvaise habitudebỏ một thói xấu
-
-
bỏ lỡ, bỏ mất
-
Perdre s'occasionbỏ lở cơ hội
-
-
phí
-
Perdre le tempsphí thì giờ
-
n' avoir rien à perdrecó mất gì đâu
-
perdre contenancexem contenance
-
perdre de vuequên, sao lãng
-
Ne perdez pas de vue vos devoirschớ sao lãng bổn phận
-
perdre du terrainxem terrain
-
perdre haleinehết hơi, đứt hơi
-
perdre le têtexem tête
-
perdre le viexem vie
-
perdre le nordxem nord
-
perdre patiencexem patience
-
perdre piedhẫng chân
-
perdre ses pasphí công vô ích
-
perdre terre(hàng hải) không nhìn thấy đất liền nữa
-
nội động từ
-
giảm giá
-
Les grains perdent en vieillissanthạt để lâu giảm giá
-
-
kém uy tín
-
Perdre dans l'opinion publiquekém uy tín trong dư luận
-
-
thua lỗ
-
Perdre sur une marchandiselỗ về một món hàng
-
-
rò
-
Broc qui perdbình rò
-