Ranger

/'reindʤ/
danh từ
  1. người hay đi lang thang
  2. người bảo vệ rừng, nhân viên lân nghiệp
  3. người gác công viên của nhà vua
  4. (quân sự), (số nhiều) kỵ binh nhẹ
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) biệt kích; đội biệt động
  6. nữ hướng đạo sinh lớn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "Ranger"