Ranger

/'reindʤ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân viên kiểm lâm, người bảo vệ rừng: Một viên chức hoặc nhân viên trách nhiệm quản lý, bảo vệ giám sát một khu rừng hoặc công viên quốc gia.
    • Biệt kích, lính đặc nhiệm: (Đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ) Một thành viên của đơn vị quân đội tinh nhuệ, được huấn luyện cho các nhiệm vụ đột kích tuần tra đặc biệt.
    • Người tuần tra, cảnh sát đặc biệt: (Như ở Texas, Mỹ) Một sĩ quan thực thi pháp luật, đặc biệt thành viên của lực lượng tuần tra đường cao tốc bang.
    • Nữ Hướng đạo sinh lớn: Một thành viên của cấp bậc lớn tuổi trong tổ chức Hướng đạo sinh nữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The park ranger guided us through the forest. (Nhân viên kiểm lâm dẫn chúng tôi đi xuyên qua khu rừng.)
    • He served as an army ranger in special operations. (Anh ấy từng phục vụ với tư cách lính biệt kích trong các hoạt động đặc biệt.)
    • A Texas Ranger is investigating the case. (Một cảnh sát đặc nhiệm Texas đang điều tra vụ án.)
    • She became a Ranger after years as a Girl Scout. ( ấy trở thành Nữ Hướng đạo sinh lớn sau nhiều năm Hướng đạo sinh nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forest ranger": Nhân viên kiểm lâm (một cụm từ phổ biến để chỉ rõ nghĩa).
    • The forest ranger's duty is to prevent wildfires. (Nhiệm vụ của nhân viên kiểm lâm ngăn chặn cháy rừng.)
  • "To work as a ranger": Làm việc với tư cách nhân viên kiểm lâm/biệt kích.
    • His dream is to work as a ranger in a national park. (Ước mơ của anh ấy được làm nhân viên kiểm lâmmột công viên quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Park ranger (n): Nhân viên kiểm lâm công viên.
  • Ranger unit (n): Đơn vị biệt kích.
  • Rangering (n, ít dùng): Công việc hoặc hoạt động của một kiểm lâm/biệt kích.
Từ đồng nghĩa
  • Forest guard/officer: Nhân viên kiểm lâm.
  • Commando: Lính biệt kích (cho nghĩa quân sự).
  • Trooper: Kỵ binh, cảnh sát kỵ (cho một số nghĩa liên quan đến tuần tra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "ranger" với vai trò động từ. "Ranger" chủ yếu được sử dụng như một danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ranger" một cách cố định.)

danh từ
  1. người hay đi lang thang
  2. người bảo vệ rừng, nhân viên lân nghiệp
  3. người gác công viên của nhà vua
  4. (quân sự), (số nhiều) kỵ binh nhẹ
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) biệt kích; đội biệt động
  6. nữ hướng đạo sinh lớn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "Ranger"