Spore
/spɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bào tử: Trong sinh vật học, 'spore' là một tế bào sinh sản nhỏ, thường có vỏ bọc dày, có khả năng phát triển thành một cá thể mới mà không cần kết hợp với tế bào khác. Nó là cơ quan sinh sản vô tính của nhiều loài thực vật, nấm, vi khuẩn và tảo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les champignons se reproduisent par des spores. (Nấm sinh sản bằng bào tử.)
- La spore est dispersée par le vent. (Bào tử được phát tán nhờ gió.)
- On peut observer les spores au microscope. (Người ta có thể quan sát các bào tử dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "spore de résistance": (nghĩa bóng, ít dùng) có thể dùng để chỉ một yếu tố nhỏ nhưng dai dẳng, có khả năng tồn tại và phát triển trong điều kiện khó khăn, tương tự như đặc tính của bào tử.
- Cette idée est la spore de résistance qui a finalement germé. (Ý tưởng này là "bào tử" dai dẳng cuối cùng đã nảy mầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Sporuler (động từ): hình thành bào tử, sinh sản bằng bào tử.
- Cette fougère va bientôt sporuler. (Cây dương xỉ này sắp hình thành bào tử.)
- Sporange (danh từ giống đực): túi bào tử, cơ quan chứa bào tử.
- Les sporanges sont visibles sous les frondes. (Các túi bào tử có thể nhìn thấy ở mặt dưới của lá dương xỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Cellule reproductrice (danh từ giống cái): tế bào sinh sản. (Từ này rộng hơn, bao gồm cả giao tử.)
- Graine microscopique (cụm danh từ): hạt giống vi mô. (Cách diễn đạt hình ảnh, không phải thuật ngữ chính xác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- (sinh vật học) bào tử