Sèche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống cái của "sec"):
- Khô, ráo: Trạng thái không có nước hoặc chất lỏng.
- Gầy, khô khan: Dùng để mô tả người hoặc vật có vẻ ngoài gầy guộc, thiếu sức sống hoặc sự mềm mại.
- Cộc lốc, lạnh lùng: Chỉ cách nói năng, cư xử thiếu sự ấm áp, thân thiện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La serviette est sèche. (Cái khăn đã khô.)
- Elle a les cheveux secs et cassants. (Cô ấy có mái tóc khô và dễ gãy.)
- C'est une femme sèche et autoritaire. (Đó là một người phụ nữ khô khan và độc đoán.)
- Il a répondu d'une voix sèche. (Anh ấy đã trả lời bằng một giọng nói lạnh lùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À sec" (thành ngữ): hết sạch, cạn kiệt (tiền, nhiên liệu, ý tưởng).
- Mon compte en banque est à sec. (Tài khoản ngân hàng của tôi đã cạn kiệt.)
"Finir en queue de poisson" (có liên quan): kết thúc một cách đột ngột và thất vọng (nghĩa bóng, thường dùng hơn "finir de manière sèche").
- La réunion a fini en queue de poisson. (Cuộc họp đã kết thúc một cách chóng vánh/không có kết quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Sec (adj, giống đực): khô, ráo. Là dạng giống đực của "sèche".
- Sécher (v): làm khô, phơi khô; (thông tục) trốn học.
- Sécheresse (n): sự khô hạn, hạn hán; sự khô khan, lạnh lùng.
- Séchage (n): sự làm khô, quá trình sấy khô.
Từ đồng nghĩa
- Aride: khô cằn (thường nói về đất đai, khí hậu).
- Décharné: gầy trơ xương.
- Brusque: cộc lốc, thô lỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ "sèche". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "sécher") - Sécher sur quelque chose: bí, không nghĩ ra được điều gì. - Je sèche sur ce problème de mathématiques. (Tôi bí trước bài toán này.)
Thành ngữ liên quan
- Rire jaune: cười gượng, cười không vui (không trực tiếp dùng "sèche" nhưng diễn tả sự gượng gạo).
- Avoir la gorge sèche: khô cổ, khát nước.
- J'ai la gorge sèche, je vais boire un verre d'eau. (Tôi khát nước quá, tôi sẽ đi uống một ly nước.)
- xem sec