Vanter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ca ngợi, tán dương, khen ngợi: Hành động nói hoặc viết để bày tỏ sự ngưỡng mộ, khen ngợi về phẩm chất, thành tích hoặc giá trị của ai đó hoặc cái gì đó.
    • Khoe khoang, khoác lác (về bản thân hoặc người thân): Hành động nói quá lên hoặc khoe khoang một cách tự hào, thườngvề khả năng, thành công hoặc tài sản của chính mình.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le critique a vanté les mérites du nouveau film. (Nhà phê bình đã ca ngợi những ưu điểm của bộ phim mới.)
    • Il ne cesse de vanter les talents de son fils. (Anh ta không ngừng khoe khoang về tài năng của con trai mình.)
    • On vante souvent les bienfaits de cette plante médicinale. (Người ta thường ca ngợi những lợi ích của loại cây thuốc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se vanter de (quelque chose)": Tự khoe khoang, tự hào về (điều đó).
    • Il se vante toujours de ses succès. (Anh ta luôn tự khoe khoang về những thành công của mình.)
  • en croire ses dires" / "À l'en croire": (Cụm diễn đạt ý mỉa mai) Nếu tin vào lời anh ta/cô ta khoe khoang.
    • À l'en croire, il aurait tout accompli tout seul. (Nếu tin vào lời anh ta nói, thì anh ta đã hoàn thành mọi thứ một mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Vantard, vantarde (tính từ): Khoe khoang, khoác lác.
    • Un discours vantard. (Một bài nói chuyện khoe khoang.)
  • Vantardise (danh từ): Sự khoe khoang, lời nói khoe khoang.
    • Ses vantardises agacent tout le monde. (Những lời khoe khoang của anh ta làm mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Louer: Ca ngợi, tán dương (trang trọng hơn, ít mang nghĩa khoe khoang).
  • Féliciter: Chúc mừng, khen ngợi ( một thành tích cụ thể).
  • Exalter: Tán dương, đề cao (với nhiều cảm xúc).
  • Se glorifier: Tự hào, vênh váo (về bản thân).
Từ trái nghĩa
  • Critiquer: Chỉ trích, phê bình.
  • Dénigrer: Chê bai, bôi nhọ.
  • Médire: Nói xấu.
Thành ngữ liên quan
  • "Vanter les mérites de...": Ca ngợi những ưu điểm của...
    • Le guide vantait les mérites du restaurant. (Người hướng dẫn viên ca ngợi những ưu điểm của nhà hàng.)
ngoại động từ
  1. ca ngợi
    • Vanter les belles vertus
      ca ngợi những đức tính tốt đẹp