Western

/'west n/
tính từ
  1. (thuộc) phía tây; của phưng tây
    • western city
      thành phố phía tây
    • Western powers
      các cường quốc phưng tây
danh từ
  1. người miền tây
  2. phim (truyện) về đời sống những người chăn (cao bồi) ở miền tây nước Mỹ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống