ZIP

/zip/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng rít, tiếng vèo nhanh: Âm thanh sắc, cao ngắn, phát ra khi một vật di chuyển rất nhanh qua không khí.
    • Khóa kéo: Một loại khóa dùng để nối hai mép vải, gồm hai dải răng nhựa hoặc kim loại một móc trượt để đóng/mở.
    • (Nghĩa bóng) Sức sống, năng lượng, nghị lực: Sự hoạt bát tràn đầy sinh lực.
  2. Động từ:

    • Di chuyển rất nhanh, vụt qua, vèo qua: Chuyển động với tốc độ cao, thường tạo ra âm thanh "vèo" hoặc "rít".
    • Đóng/mở bằng khóa kéo: Hành động sử dụng khóa kéo để đóng lại hoặc mở ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I heard the zip of an arrow. (Tôi nghe thấy tiếng vèo của một mũi tên.)
    • The zip on my bag is broken. (Khóa kéo trên túi của tôi bị hỏng rồi.)
    • After a good night's sleep, he was full of zip. (Sau một đêm ngủ ngon, anh ấy tràn đầy năng lượng.)
  • Động từ:

    • The car zipped past us on the highway. (Chiếc xe vụt qua chúng tôi trên đường cao tốc.)
    • She zipped her jacket because it was windy. ( ấy kéo khóa áo khoác trời gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zip it" (thông tục): Im lặng, ngừng nói.

    • Just zip it and listen for a minute! (Hãy im lặng lắng nghe một phút đi!)
  • "Zip your lip" (thành ngữ, thông tục): Giữ bí mật, không tiết lộ điều .

    • This is a surprise, so zip your lip! (Đây một bất ngờ, nên hãy giữ kín nhé!)
Biến thể từ gần giống
  • Zipper (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "khóa kéo".

    • The zipper on my jeans is stuck. (Khóa kéo trên quần jeans của tôi bị kẹt rồi.)
  • Zippy (tính từ): Nhanh nhẹn, tràn đầy năng lượng.

    • He drives a zippy little car. (Anh ấy lái một chiếc xe nhỏ nhanh nhẹn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (khóa kéo): fastener, zipper.
  • Danh từ (năng lượng): energy, vigour, pep, vitality.
  • Động từ (di chuyển nhanh): speed, whiz, zoom, dart, shoot.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Zip up: Kéo khóa lên để đóng lại.

    • It's cold outside, don't forget to zip up your coat. (Bên ngoài trời lạnh, đừng quên kéo khóa áo khoác nhé.)
  • Zip through (something): Làm điều đó rất nhanh chóng dễ dàng.

    • She zipped through her homework in an hour. ( ấy làm xong bài tập về nhà chỉ trong một tiếng.)
Thành ngữ liên quan
  • Zip code (Mỹ) / Postcode (Anh): bưu chính.

    • Please enter your zip code to calculate shipping. (Vui lòng nhập bưu chính của bạn để tính phí vận chuyển.)
  • (To not have/ get) Zip, Zilch, Zero, Nada: Không cả, con số không.

    • I asked for help but got zip. (Tôi đã yêu cầu giúp đỡ nhưng chẳng nhận được cả.)
danh từ
  1. tiếng rít (của đạn bay); tiếng vải
  2. (nghĩa bóng) sức sống, nghị lực
nội động từ
  1. rít, vèo (như đạn bay)
    • to zip past
      chạy vụt qua (xe); vèo qua, rít qua (đạn)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ZIP"