a.d.
/'ei'di:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Trạng từ (viết tắt):
- Sau Công Nguyên: "a.d." là từ viết tắt của cụm từ tiếng Latin "Anno Domini", có nghĩa là "vào năm của Chúa". Nó được dùng để chỉ các năm trong kỷ nguyên Công Nguyên, tính từ năm được cho là năm Chúa Jesus ra đời trở về sau.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ:
- The Roman Empire fell in 476 a.d. (Đế chế La Mã sụp đổ vào năm 476 sau Công Nguyên.)
- This temple was built around 1200 a.d. (Ngôi đền này được xây dựng vào khoảng năm 1200 sau Công Nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
Viết hoa: "A.D." thường được viết in hoa. Trong văn bản học thuật, nó có thể được đặt trước hoặc sau con số năm, nhưng thông thường nhất là đặt trước.
- The event took place in A.D. 1066. (Sự kiện diễn ra vào năm 1066 sau Công Nguyên.)
Kết hợp với "B.C." (Before Christ): "a.d." thường được sử dụng cùng với "B.C." để phân biệt các sự kiện trước và sau năm Chúa giáng sinh.
- Julius Caesar died in 44 B.C., and the Roman Empire was founded in 27 B.C., lasting until A.D. 476. (Julius Caesar qua đời năm 44 trước Công Nguyên, và Đế chế La Mã được thành lập năm 27 trước Công Nguyên, tồn tại cho đến năm 476 sau Công Nguyên.)
Biến thể và từ gần giống
C.E. (Common Era): Kỷ Nguyên Chung, một thuật ngữ thay thế trung lập về tôn giáo cho "A.D.", cũng có nghĩa là "sau Công Nguyên".
- 1200 C.E. is the same as 1200 A.D. (Năm 1200 C.E. giống với năm 1200 A.D.)
B.C. (Before Christ): Trước Công Nguyên, dùng để chỉ các năm trước năm Chúa Jesus ra đời.
Từ đồng nghĩa
- Anno Domini: Cụm từ Latin đầy đủ mà "a.d." là từ viết tắt.
- C.E. (Common Era): Sau Công Nguyên (cách gọi thay thế).
Lưu ý sử dụng
- Vị trí: Trong tiếng Anh hiện đại, "A.D." thường được đặt trước số năm (ví dụ: A.D. 200), trong khi "B.C." được đặt sau số năm (ví dụ: 200 B.C.).
- Dấu chấm: Từ viết tắt này luôn có dấu chấm sau mỗi chữ cái: A.D.
(viết tắt) của Ano Domin
- sau công nguyên
- 1540 a.d.năm 1540 sau công nguyên