abée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cửa nước: Một loại cửa hoặc lỗ mở có thể điều chỉnh, qua đó nước được dẫn chảy để rơi xuống và làm quay bánh xe của một cối xay nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le meunier a ouvert l'abée pour faire tourner la roue du moulin. (Người thợ xay đã mở cửa nước để làm quay bánh xe của cối xay.)
- L'abée de ce vieux moulin est encore en bon état. (Cửa nước của cối xay cổ này vẫn còn trong tình trạng tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "régler l'abée": điều chỉnh cửa nước.
- Il faut régler l'abée pour contrôler la force du courant. (Cần phải điều chỉnh cửa nước để kiểm soát lực của dòng chảy.)
Biến thể và từ gần giống
- Auge (n.f): máng nước (dẫn nước đến bánh xe cối xay).
- Vanne (n.f): cửa cống, cửa đập (có chức năng điều tiết nước tương tự trong các công trình thủy lợi lớn hơn).
Lưu ý
- Từ "abée" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến các cối xay nước truyền thống. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày.
danh từ giống cái
- cửa nước (qua đó nước chảy rơi lên bánh xe của cối xay nước).