append
/ə'pend/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Gắn thêm, thêm vào, nối vào: Hành động gắn hoặc kết nối một thứ gì đó vào phần cuối của một thứ khác, thường là một tài liệu, danh sách hoặc đối tượng.
- Viết thêm, chấp thêm: Hành động viết hoặc thêm thông tin, chữ ký, hoặc dấu vào một văn bản.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Please append your signature at the bottom of the contract. (Vui lòng ký tên thêm vào phía dưới hợp đồng.)
- The programmer will append the new data to the existing file. (Lập trình viên sẽ nối dữ liệu mới vào tập tin hiện có.)
- You can append a note to your application if needed. (Bạn có thể viết thêm một ghi chú vào đơn đăng ký nếu cần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lập trình và công nghệ thông tin: "Append" thường được dùng để chỉ việc thêm dữ liệu vào cuối một tập tin, chuỗi văn bản, hoặc danh sách mà không làm mất dữ liệu cũ.
- The command will append the text to the log file. (Lệnh này sẽ ghi thêm văn bản vào cuối tập tin nhật ký.)
Biến thể và từ gần giống
- Appendix (Danh từ): Phần phụ lục, phần được thêm vào cuối một cuốn sách hoặc tài liệu.
- More details are available in the appendix. (Chi tiết hơn có trong phần phụ lục.)
- Appendage (Danh từ): Vật phụ thêm, bộ phận phụ (có thể dùng cho sinh vật hoặc đồ vật).
- The tail is an important appendage for balance. (Cái đuôi là một bộ phận phụ quan trọng để giữ thăng bằng.)
Từ đồng nghĩa
- Attach: Gắn vào, đính kèm (thường nhấn mạnh sự kết nối vật lý hoặc trong email).
- Add: Thêm vào (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Affix: Đóng, dán, đính kèm (thường dùng cho dấu, tem, chữ ký).
Từ trái nghĩa
- Detach: Tách rời, tháo ra.
- Remove: Loại bỏ, xóa bỏ.
- Prepend: Thêm vào phần đầu (thuật ngữ chuyên ngành, trái nghĩa trực tiếp trong lập trình).
ngoại động từ
- treo vào
- cột vào, buộc vào, nối vào, chấp vào
- to append something to anotherchấp vật gì với vật khác
- gắn vào; viết thêm vào; đóng (dấu), áp (triện...); ký tên
- to append one's signature to a documentký tên vào một văn kiện
- to append a sealđóng dấu