Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
Vietnamese - French dictionary (also found in Vietnamese - English, Vietnamese - Vietnamese)
thừa nhận
Jump to user comments
  • reconnaître ; accepter.
    • Thừa nhận một sự thực
      reconnaître une vérité
    • Thừa nhận một chính phủ
      reconnaître un gouvernement
    • Thừa nhận một lí thuyết
      accepter une théorie.
Related search result for "thừa nhận"
Comments and discussion on the word "thừa nhận"