dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

accepter

Words Mentioning "accepter"

đành chịu
đành vậy
áp đặt
bắt
bó buộc
các
cam phận
cân
cân nhắc
chấp
chấp nhận
chấp thuận
chịu
chịu chuyện
chịu tội
cộp
dung nạp
hỉ xả
khứng
lạy
lấy được
liền
nghe
nghênh địch
nhắm mắt
nhận
nhận lời
thôi
thờn bơn
thừa nhận
thụ giới
thú phục
tiếp thu
ừ
ưng thuận
ưng thuận
vui vẻ
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...